one-quintillionth

one-quintillionth

A scientist measures a one-quintillionth of a substance in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần một triệu triệu triệu: "one-quintillionth" chỉ một phần trong một tổng thể được chia thành một triệu triệu triệu (10^18) phần bằng nhau. Đây một đơn vị đo lường cực kỳ nhỏ, thường dùng trong toán học, vật hoặc các lĩnh vực khoa học để mô tả các tỷ lệcùng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Khối lượng của một proton đơn lẻ xấp xỉ một phần một triệu triệu triệu gam.)
  • (Trong thí nghiệm, sai số biên nhỏ hơn một phần một triệu triệu triệu mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-quintillionth of a second": một phần một triệu triệu triệu giây, dùng để đo thời gian cực ngắn trong vật hạt.
    • The particle decay lasted only one-quintillionth of a second. (Sự phân hạt chỉ kéo dài một phần một triệu triệu triệu giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Quintillionth (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phần một triệu triệu triệu.
    • The quintillionth decimal place is incredibly precise. (Chữ số thập phân thứ một triệu triệu triệu cực kỳ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Một phần một triệu triệu triệu: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt, không từ đơn thay thế chính xác.
  • 10^-18: ký hiệu khoa học cho giá trị này.
Các cụm từ liên quan
  • Một phần một nghìn tỷ tỷ: cách diễn đạt thông thường trong ngữ cảnh khoa học.
    • Một phần một nghìn tỷ tỷ đơn vị đo lường rất nhỏ. (One-quintillionth is a very tiny unit of measurement.)