one-seventh
A pie chart is divided into seven equal slices, with one-seventh highlighted in blue.
Định nghĩa
Danh từ: một phần bảy, tức là một trong bảy phần bằng nhau của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tài sản thừa kế được chia làm bảy phần, và mỗi người con nhận được một phần bảy của di sản.)
- (Công thức yêu cầu một phần bảy cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-seventh" trong toán học: thường được viết dưới dạng phân số ( \frac{1}{7} ).
- One-seventh is approximately 0.142857 in decimal form. (Một phần bảy xấp xỉ 0,142857 ở dạng thập phân.)
- "one-seventh" trong đo lường: dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm.
- One-seventh of the population voted in the election. (Một phần bảy dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventh (danh từ): thứ bảy, hoặc một phần bảy (khi đứng một mình, nhưng thường cần xác định ngữ cảnh).
- He finished seventh in the race. (Anh ấy về thứ bảy trong cuộc đua.)
- Seven (danh từ): số bảy.
- There are seven days in a week. (Có bảy ngày trong một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Một phần bảy: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
- Chia đều cho bảy người, mỗi người được một phần bảy. (Chia đều cho bảy người, mỗi người được một phần bảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "one-seventh".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "one-seventh".