one-sidedly

one-sidedly

The manager decided one-sidedly to change the schedule.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một chiều, phiến diện: "one-sidedly" chỉ hành động hoặc cách thức được thực hiện từ một phía, không sự tham gia hoặc đồng thuận từ phía bên kia. thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu công bằng hoặc cân nhắc.

dụ sử dụng
  • (Quyết định được đưa ra một cách phiến diện, không tham khảo ý kiến các thành viên khác.)
  • ( ấy luôn tranh luận một chiều, phớt lờ quan điểm của người khác.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to act one-sidedly": hành động một cách đơn phương, không xem xét ý kiến đối phương. (Công ty đã hành động đơn phương khi thay đổi các điều khoản hợp đồng.)
  • "to view something one-sidedly": nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện. (Thật nguy hiểm khi nhìn nhận lịch sử một cách phiến diện; chúng ta phải xem xét nhiều nguồn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • One-sided (tính từ): một chiều, phiến diện. (Cuộc tranh luận diễn ra một chiều chỉ một diễn giả cơ hội phát biểu.)
  • Unilateral (tính từ): đơn phương (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp ). (Quyết định đơn phương của quốc gia đó đã gây ra căng thẳng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilaterally: một cách đơn phương. (Họ đã đơn phương quyết định chấm dứt quan hệ đối tác.)
  • Biasedly: một cách thiên vị, không khách quan. (Báo cáo được viết một cách thiên vị, ủng hộ một bên hơn bên kia.)
Các cụm từ liên quan
  • (to) look at something one-sidedly: nhìn nhận điều đó một cách phiến diện. (Nếu bạn nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện, bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.)
  • (to) judge one-sidedly: phán xét một chiều. (Giáo viên bị chỉ trích đã phán xét học sinh một cách phiến diện.)
Thành ngữ liên quan
  • Only one side of the story: chỉ một phía của câu chuyện (ám chỉ sự phiến diện). (Bạn không thể đưa ra quyết định công bằng nếu chỉ nghe một phía của câu chuyện.)
  • Tunnel vision: tầm nhìn hạn hẹp, chỉ tập trung vào một khía cạnh. (Tầm nhìn hạn hẹp của anh ấy khiến anh ta nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.)