one-sixteenth
Định nghĩa
Danh từ: - Một phần mười sáu: "one-sixteenth" chỉ một phần trong tổng số mười sáu phần bằng nhau của một tổng thể. - Ví dụ: The recipe requires one-sixteenth of a cup of sugar. (Công thức yêu cầu một phần mười sáu cốc đường.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cắt chiếc bánh thành mười sáu lát bằng nhau, vậy mỗi lát là một phần mười sáu của toàn bộ chiếc bánh.)
- (Trong nghề mộc, một phép đo một phần mười sáu inch là rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong đo lường: "one-sixteenth" thường xuất hiện trong các hệ thống đo lường như inch (một phần mười sáu inch) hoặc cốc (một phần mười sáu cốc) trong nấu ăn.
- Ví dụ: The tolerance for this part is one-sixteenth of an inch. (Dung sai cho bộ phận này là một phần mười sáu inch.)
- Sử dụng trong toán học: Dùng để biểu thị phân số 1/16 trong các phép tính.
- Ví dụ: One-sixteenth of the students received perfect scores. (Một phần mười sáu số học sinh đạt điểm tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixteenth (danh từ): thứ mười sáu hoặc một phần mười sáu (thường dùng trong ngữ cảnh số thứ tự).
- Ví dụ: The sixteenth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ mười sáu của cuốn sách rất thú vị.)
- One-sixteenth note (danh từ): nốt móc kép (trong âm nhạc, có giá trị bằng 1/16 phách).
- Ví dụ: The drummer played a series of one-sixteenth notes. (Người chơi trống đã chơi một loạt nốt móc kép.)
Từ đồng nghĩa
- A sixteenth: một phần mười sáu (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói).
- Ví dụ: Add a sixteenth of a teaspoon of salt. (Thêm một phần mười sáu thìa cà phê muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-sixteenth".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "one-sixteenth".