one-thirty-second
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần ba mươi hai: "one-thirty-second" chỉ một đơn vị trong tổng số ba mươi hai phần bằng nhau của một tổng thể. Đây là một phân số, thường được viết là 1/32.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He owns only one-thirty-second of the company's shares. (Anh ấy chỉ sở hữu một phần ba mươi hai cổ phần của công ty.)
- The recipe requires one-thirty-second of a teaspoon of salt. (Công thức yêu cầu một phần ba mươi hai của một thìa cà phê muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong đo lường: "one-thirty-second" thường dùng trong các hệ thống đo lường chính xác, như inch hoặc ounce.
- The screw is one-thirty-second of an inch too wide. (Con ốc vít rộng hơn một phần ba mươi hai inch.)
Trong tài chính: Dùng để chỉ tỷ lệ sở hữu nhỏ trong một công ty hoặc quỹ đầu tư.
- The inheritance was divided into one-thirty-second shares for each descendant. (Tài sản thừa kế được chia thành các phần một phần ba mươi hai cho mỗi hậu duệ.)
Biến thể và từ gần giống
- One-thirty-second (adj): thuộc về một phần ba mươi hai.
- The one-thirty-second measurement is crucial for precision. (Phép đo một phần ba mươi hai là rất quan trọng cho độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- 1/32: ký hiệu phân số tương đương.
- A thirty-second: cách nói ngắn gọn hơn, cũng chỉ một phần ba mươi hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể, vì "one-thirty-second" là một danh từ số học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- A one-thirty-second chance: cơ hội rất nhỏ, gần như không có.
- There's only a one-thirty-second chance that the experiment will succeed. (Chỉ có một cơ hội một phần ba mươi hai là thí nghiệm sẽ thành công.)