one-thousandth

one-thousandth

A scientist carefully measures one-thousandth of a liter in a graduated cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần nghìn: "one-thousandth" chỉ một phần trong tổng số một nghìn phần bằng nhau của một tổng thể. Đây một phân số hoặc tỷ lệ rất nhỏ, thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The measurement was accurate to one-thousandth of a millimeter. (Phép đo chính xác đến một phần nghìn milimét.)
    • Only one-thousandth of the population has this rare genetic trait. (Chỉ một phần nghìn dân số đặc điểm di truyền hiếm này.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "one-thousandth of a second": một phần nghìn giây, thường dùng trong vật hoặc kỹ thuật.

    • The camera captures images in one-thousandth of a second. (Máy ảnh chụp ảnh trong một phần nghìn giây.)
  • "one-thousandth place": hàng phần nghìn trong số thập phân.

    • The number 0.003 has a 3 in the one-thousandth place. (Số 0.003 chữ số 3 ở hàng phần nghìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thousandth (adj/danh từ): thứ một nghìn hoặc một phần nghìn. "one-thousandth" dạng cụ thể hóa của "thousandth" khi nhấn mạnh số lượng chính xác.
  • One-millionth (danh từ): một phần triệu, tương tự nhưng nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • One part in a thousand: một phần trong một nghìn.
  • A thousandth part: một phần nghìn.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cho từ này danh từ chỉ phân số.
Thành ngữ liên quan
  • "A one-thousandth chance": cơ hội rất nhỏ, gần như không thể xảy ra.
    • There's only a one-thousandth chance of winning the lottery. (Chỉ một phần nghìn cơ hội trúng xổ số.)