one-to-one

one-to-one

A teacher gives each student one-to-one help with their math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một-một, tương ứng một-một: "one-to-one" mô tả mối quan hệ trong đó mỗi phần tử của một tập hợp được liên kết với duy nhất một phần tử của tập hợp thứ hai, ngược lại.
    • Riêng tư, cá nhân: Trong giáo dục hoặc giao tiếp, "one-to-one" chỉ tình huống hai người tương tác trực tiếp với nhau không người thứ ba.
  2. Danh từ:

    • Buổi gặp riêng, buổi học riêng: "one-to-one" có thể chỉ một cuộc họp hoặc buổi học diễn ra giữa hai người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mapping between the students and their ID numbers is one-to-one. (Sự ánh xạ giữa các học sinh số ID của họ một-một.)
    • She had a one-to-one meeting with her manager. ( ấy đã một cuộc họp riêng với quản lý của mình.)
  • Danh từ:

    • I scheduled a one-to-one with my professor to discuss my thesis. (Tôi đã lên lịch một buổi gặp riêng với giáo sư để thảo luận về luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-to-one correspondence": tương ứng một-một (thuật ngữ toán học).

    • There is a one-to-one correspondence between the set of natural numbers and the set of even numbers. ( một sự tương ứng một-một giữa tập hợp số tự nhiên tập hợp số chẵn.)
  • "one-to-one relationship": mối quan hệ một-một (trong cơ sở dữ liệu hoặc quan hệ).

    • In this database, each customer has a one-to-one relationship with their account. (Trong cơ sở dữ liệu này, mỗi khách hàng mối quan hệ một-một với tài khoản của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • One-on-one (adj/adv): tương tự "one-to-one", thường dùng trong thể thao hoặc giao tiếp cá nhân.

    • They played a one-on-one basketball game. (Họ đã chơi một trận bóng rổ một-chọi-một.)
  • One-to-many (adj): một-nhiều (mối quan hệ trong đó một phần tử liên kết với nhiều phần tử khác).

    • This is a one-to-many relationship between a teacher and their students. (Đây mối quan hệ một-nhiều giữa một giáo viên các học sinh của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal: riêng tư, cá nhân (khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp).
    • He offered personal tutoring sessions. (Anh ấy cung cấp các buổi dạy kèm riêng.)
  • Exclusive: độc quyền, chỉ dành cho một người.
    • They had an exclusive conversation. (Họ đã một cuộc trò chuyện riêng tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "one-to-one", nhưng có thể kết hợp với động từ như "have" hoặc "schedule":
    • Have a one-to-one with someone ( một buổi gặp riêng với ai đó).
    • Schedule a one-to-one (lên lịch một buổi gặp riêng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "one-to-one", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật.