one-trillionth

one-trillionth

A scientist measures a one-trillionth of a gram on a precision scale.

Định nghĩa

Danh từ: Một phần một nghìn tỷ (1/1.000.000.000.000). "One-trillionth" dùng để chỉ một trong một nghìn tỷ phần bằng nhau của một tổng thể, đơn vị hoặc số lượng.

dụ sử dụng
  • (Một nano giây xấp xỉ bằng một phần một nghìn tỷ của một giây.)
  • (Nồng độ của hóa chất trong nước được đomức một phần một nghìn tỷ gam trên một lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-trillionth of a meter": Một phần một nghìn tỷ của một mét, thường được dùng trong vật công nghệ nano, tương đương với picômét.

    • The diameter of an atom is about one-trillionth of a meter. (Đường kính của một nguyên tử khoảng một phần một nghìn tỷ của một mét.)
  • "one-trillionth of a probability": Một phần một nghìn tỷ xác suất, dùng để chỉ một khả năng cực kỳ nhỏ.

    • The chance of winning the lottery is less than one-trillionth. (Cơ hội trúng xổ sốnhỏ hơn một phần một nghìn tỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trillionth (danh từ/tính từ): Phần một nghìn tỷ (có thể dùng riêng lẻ nhưng thường đi kèm với "one" để chỉ số lượng cụ thể).
    • The trillionth digit of pi is still unknown. (Chữ số thứ một nghìn tỷ của số pi vẫn chưa được biết.)
  • Billionth (danh từ): Phần một tỷ (tương tự nhưng với thang đo nhỏ hơn).
    • A nanometer is one-billionth of a meter. (Một nanômét một phần một tỷ của một mét.)
Từ đồng nghĩa
  • One part in a trillion: Một phần trong một nghìn tỷ (cách diễn đạt tương đương nhưng dài hơn).
  • A trillionth: Một phần nghìn tỷ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-trillionth", đây một danh từ chỉ số lượng. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to measure" (đo lường) hoặc "to represent" (đại diện). - The sample represents one-trillionth of the total volume. (Mẫu đại diện cho một phần một nghìn tỷ của tổng thể tích.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "one-trillionth", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học để nhấn mạnh sự nhỏ bé. - To have a one-trillionth chance: một cơ hội một phần một nghìn tỷ (ám chỉ điều gần như không thể xảy ra).