one-twelfth
A pizza is cut into twelve equal slices, and one slice represents one-twelfth of the whole.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần mười hai: "one-twelfth" chỉ một phần trong tổng số mười hai phần bằng nhau của một tổng thể. Đây là một phân số thập phân hoặc đơn vị đo lường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thừa kế một phần mười hai của gia sản.)
- (Công thức yêu cầu một phần mười hai cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "One-twelfth" có thể được dùng trong các phép tính toán học, đo lường, hoặc phân chia tài sản.
- In the division of the land, each person received one-twelfth of the total area. (Trong việc phân chia đất đai, mỗi người nhận được một phần mười hai tổng diện tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Twelfth (danh từ): thứ mười hai, hoặc một phần mười hai (thường dùng trong ngữ cảnh thứ tự hoặc phân số).
- He came in twelfth in the race. (Anh ấy về thứ mười hai trong cuộc đua.)
- One-twelfth scale (cụm danh từ): tỷ lệ 1:12, thường dùng trong mô hình thu nhỏ.
- The dollhouse was built on a one-twelfth scale. (Ngôi nhà búp bê được xây dựng theo tỷ lệ một phần mười hai.)
Từ đồng nghĩa
- A twelfth: một phần mười hai (cách nói ngắn gọn hơn).
- He only got a twelfth of the profits. (Anh ấy chỉ nhận được một phần mười hai lợi nhuận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-twelfth".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "one-twelfth".