one-way

one-way

A car drives down a one-way street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một chiều: "one-way" mô tả một hệ thống, con đường, hoặc chỉ cho phép di chuyển hoặc hoạt động theo một hướng duy nhất, không thể quay lại hoặc đi theo hướng ngược lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a one-way street, you cannot turn left here. (Đây đường một chiều, bạn không thể rẽ tráiđây.)
    • I bought a one-way ticket to New York. (Tôi đã mua một một chiều đến New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-way relationship": mối quan hệ một chiều, nơi chỉ một bên có lợi hoặc cống hiến.

    • Their friendship is a one-way relationship; she always gives but never receives. (Tình bạn của họ một mối quan hệ một chiều; ấy luôn cho đi nhưng không bao giờ nhận lại.)
  • "one-way mirror": gương một chiều, loại gương cho phép một bên nhìn xuyên qua nhưng bên kia chỉ thấy phản chiếu.

    • The interrogation room has a one-way mirror for observation. (Phòng thẩm vấn một gương một chiều để quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-way (adj): hai chiều (ngược nghĩa).

    • This is a two-way street, so be careful of oncoming traffic. (Đây đường hai chiều, vậy hãy cẩn thận với xe cộ đối diện.)
  • One-way ticket (n): một chiều.

    • He left his hometown with a one-way ticket and never returned. (Anh ấy rời quê hương với một một chiều không bao giờ quay lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-direction: một hướng duy nhất (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Irreversible: không thể đảo ngược (nhấn mạnh tính không quay lại).
    • The decision is one-way and irreversible. (Quyết định một chiều không thể đảo ngược.)
Các cụm từ liên quan
  • One-way system: hệ thống một chiều (thường chỉ giao thông).

    • The city center has a one-way system to reduce traffic jams. (Trung tâm thành phố hệ thống một chiều để giảm ùn tắc giao thông.)
  • One-way communication: giao tiếp một chiều (chỉ một bên truyền thông tin, bên kia chỉ nhận).

    • TV is a form of one-way communication. (Tivi một hình thức giao tiếp một chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • One-way street: (nghĩa bóng) một tình huống hoặc mối quan hệ chỉ một bên có lợi hoặc quyền kiểm soát.
    • In this negotiation, it's a one-way street; they set all the terms. (Trong cuộc đàm phán này, một đường một chiều; họ đặt ra tất cả các điều khoản.)