one-winged

one-winged

A small bird with a one-winged injury hops along a garden path.

Định nghĩa

Tính từ: - một cánh: "one-winged" mô tả một vật hoặc sinh vật chỉ một cánh duy nhất, thay vì hai cánh như thông thường.

dụ sử dụng
  • (Con bướm chỉ một cánh gắng gượng bay.)
  • (Trong tác phẩm điêu khắc, thiên thần được miêu tả chỉ một cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One-winged flight": sự bay chỉ với một cánh, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thơ ca.

    • The one-winged flight of the injured bird was a painful sight. (Chuyến bay với một cánh của con chim bị thương một cảnh tượng đau lòng.)
  • "One-winged creature": sinh vật chỉ một cánh, thường xuất hiện trong thần thoại hoặc tưởng tượng.

    • The one-winged creature in the legend could only hop, not fly. (Sinh vật một cánh trong truyền thuyết chỉ có thể nhảy, không thể bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged (adj): cánh.

    • The winged horse soared across the sky. (Con ngựa cánh bay vút qua bầu trời.)
  • Two-winged (adj): hai cánh.

    • Most birds are two-winged animals. (Hầu hết các loài chim động vật hai cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-winged: một cánh duy nhất (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Unilateral (trong ngữ cảnh kỹ thuật): một bên, một phía (dùng để chỉ cấu trúc một cánh).
Các cụm từ liên quan
  • One-winged bird: chim chỉ một cánh (cụm danh từ).

    • The one-winged bird was rescued by a wildlife center. (Con chim một cánh được trung tâm động vật hoang dã cứu hộ.)
  • One-winged design: thiết kế chỉ một cánh (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc).

    • The one-winged design of the building made it look asymmetrical. (Thiết kế một cánh của tòa nhà khiến trông bất đối xứng.)
Thành ngữ liên quan
  • One-winged angel: thiên thần một cánh, một hình tượng trong văn hóa đại chúng, thường tượng trưng cho sự khiếm khuyết hoặc sự hy sinh.
    • He was like a one-winged angel, unable to fly but still beautiful. (Anh ấy giống như một thiên thần một cánh, không thể bay nhưng vẫn đẹp.)