one-woman
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dành cho một người phụ nữ duy nhất: "one-woman" mô tả một hoạt động, sự kiện hoặc chương trình được thiết kế hoặc giới hạn chỉ dành cho một người phụ nữ duy nhất thực hiện hoặc tham gia.
- Do một người phụ nữ đảm nhận: "one-woman" cũng chỉ một màn trình diễn, buổi triển lãm, hoặc công việc do một người phụ nữ duy nhất thực hiện, thường mang tính cá nhân hóa cao.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi diễn một người của Sarah Silverman rất hài hước đã thu hút một lượng lớn khán giả.)
- (Cô ấy đã thực hiện một chiến dịch một người để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
- (Công ty bắt đầu như một hoạt động một người từ phòng khách của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-woman show": buổi biểu diễn solo do một nữ nghệ sĩ thực hiện, thường là hài kịch hoặc kịch nói.
- Her one-woman show about motherhood was both touching and funny. (Buổi diễn một người của cô ấy về tình mẫu tử vừa cảm động vừa hài hước.)
- "one-woman band": một người phụ nữ tự mình đảm nhận nhiều vai trò hoặc công việc, như một ban nhạc.
- As a freelancer, she is a one-woman band handling design, writing, and marketing. (Là một người làm tự do, cô ấy là một ban nhạc một người, đảm nhận thiết kế, viết lách và tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- One-man (tính từ): dành cho hoặc do một người đàn ông duy nhất thực hiện.
- He gave a one-man performance of the entire play. (Anh ấy đã trình diễn toàn bộ vở kịch một mình.)
- One-person (tính từ): dành cho một người duy nhất, không phân biệt giới tính.
- The one-person tent is lightweight and easy to carry. (Cái lều một người nhẹ và dễ mang theo.)
Từ đồng nghĩa
- Solo (tính từ): một mình, đơn độc.
- She performed a solo act at the festival. (Cô ấy đã biểu diễn một tiết mục solo tại lễ hội.)
- Single-handed (tính từ): do một người thực hiện, một mình.
- He completed the project single-handed. (Anh ấy đã hoàn thành dự án một mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- One-woman army: một người phụ nữ mạnh mẽ, có khả năng làm việc hiệu quả như cả một đội ngũ.
- She tackled the crisis like a one-woman army. (Cô ấy giải quyết cuộc khủng hoảng như một đội quân một người.)