one-year

one-year

A gardener plants one-year flowers along the garden border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài một năm: "one-year" mô tả một khoảng thời gian hoặc sự vật thời hạn, chu kỳ, hoặc hiệu lực trong vòng một năm.
    • Hàng năm, niên hạn: Trong thực vật học, "one-year" dùng để chỉ cây hoàn thành vòng đời trong một năm (cây hàng niên).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She signed a one-year contract with the company. ( ấy đã một hợp đồng kéo dài một năm với công ty.)
    • The one-year warranty covers all repairs. (Bảo hành một năm bao gồm mọi sửa chữa.)
    • A border of one-year flowering plants brightens the garden. (Một hàng rào cây hoa hàng năm làm sáng khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-year plan": kế hoạch một năm.

    • The government announced a one-year plan to rebuild the infrastructure. (Chính phủ đã công bố một kế hoạch một năm để tái thiết cơ sở hạ tầng.)
  • "one-year term": nhiệm kỳ một năm.

    • He was elected for a one-year term as class president. (Anh ấy được bầu làm chủ tịch lớp với nhiệm kỳ một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearly (adj/adv): hàng năm, mỗi năm một lần.
    • The yearly subscription fee is $100. (Phí đăng ký hàng năm 100 đô la.)
  • Annual (adj): hàng năm, niên hạn (thường dùng trong thực vật học hoặc sự kiện).
    • Annual plants complete their life cycle in one year. (Cây hàng năm hoàn thành vòng đời trong một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Twelve-month: mười hai tháng (thường thay thế "one-year" trong văn nói).
    • She took a twelve-month leave from work. ( ấy đã nghỉ phép mười hai tháng từ công việc.)
  • Year-long: kéo dài suốt một năm (nhấn mạnh thời gian liên tục).
    • The year-long project finally ended. (Dự án kéo dài cả năm cuối cùng đã kết thúc.)
Các cụm từ liên quan
  • One-year period: khoảng thời gian một năm.
    • The data was collected over a one-year period. (Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian một năm.)
  • One-year anniversary: kỷ niệm một năm.
    • They celebrated their one-year anniversary in Paris. (Họ đã kỷ niệm một năm ngày cưới ở Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • "One-year wonder": người hoặc vật chỉ nổi bật trong một năm rồi biến mất.
    • The band was a one-year wonder, releasing only one hit album. (Ban nhạc đó chỉ hiện tượng một năm, chỉ phát hành một album hit duy nhất.)