oneiric

oneiric

The painting had a soft, oneiric quality.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến giấc mơ: "oneiric" mô tả bất cứ điều gợi nhớ, liên quan hoặc mang tính chất của giấc mơ, thường được dùng trong văn học, tâm lý học hoặc nghệ thuật để chỉ trạng thái mơ hồ, siêu thực hoặc kỳ ảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film had an oneiric quality, blurring the lines between reality and fantasy. (Bộ phim chất lượng mơ màng, làm mờ ranh giới giữa thực tại ảo tưởng.)
    • Her writing is filled with oneiric imagery that transports readers into a dreamlike state. (Văn phong của ấy tràn ngập hình ảnh mơ mộng, đưa người đọc vào trạng thái như trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oneiric experience": trải nghiệm mang tính mơ mộng.

    • The artist described the painting as an oneiric experience of childhood memories. (Người họa sĩ mô tả bức tranh như một trải nghiệm mơ mộng về ký ức tuổi thơ.)
  • "oneiric narrative": lối kể chuyện mơ hồ, siêu thực.

    • The novel's oneiric narrative leaves readers questioning what is real. (Lối kể chuyện mơ hồ của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả hoài nghi điều thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Oneirism (danh từ): trạng thái mơ màng hoặc ảo giác như trong .
    • The patient suffered from oneirism, experiencing vivid hallucinations. (Bệnh nhân bị chứng mơ màng, trải qua những ảo giác sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamlike: như trong , mơ màng.
  • Dreamy: mơ mộng, mờ ảo.
  • Surreal: siêu thực, kỳ ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oneiric".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "oneiric".