oneirism
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái mơ mộng khi thức: "oneirism" chỉ tình trạng một người đang ở trạng thái mơ mộng, lơ đãng, suy nghĩ vẩn vơ như đang mơ, mặc dù vẫn còn thức. Đây là một dạng rối loạn ý thức nhẹ, thường liên quan đến sự tập trung kém hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Trạng thái mơ mộng khi thức liên tục của anh ấy khiến việc tập trung trong lớp trở nên khó khăn.)
- (Trạng thái mơ mộng khi thức của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm siêu thực của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of oneirism": đang ở trong trạng thái mơ mộng khi thức.
- After the long journey, she was in a state of oneirism, staring blankly out the window. (Sau chuyến đi dài, cô ấy ở trong trạng thái mơ mộng khi thức, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
"oneirism as a symptom": mơ mộng khi thức như một triệu chứng (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
- Oneirism can be a symptom of sleep deprivation or certain neurological disorders. (Mơ mộng khi thức có thể là triệu chứng của thiếu ngủ hoặc một số rối loạn thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Oneiric (adj): thuộc về giấc mơ, có tính chất mơ mộng.
- The film had a dreamlike, oneiric quality. (Bộ phim có chất lượng mơ mộng, như giấc mơ.)
- Oneirology (n): ngành nghiên cứu về giấc mơ.
- Oneirology explores the psychological and neurological aspects of dreaming. (Ngành nghiên cứu về giấc mơ khám phá các khía cạnh tâm lý và thần kinh của việc mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Daydreaming (n): mơ mộng giữa ban ngày.
- Daydreaming is a common form of oneirism. (Mơ mộng giữa ban ngày là một dạng phổ biến của trạng thái mơ mộng khi thức.)
- Reverie (n): sự mơ màng, suy tưởng.
- Lost in reverie, she didn't hear the doorbell. (Chìm trong sự mơ màng, cô ấy không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
Thành ngữ liên quan
- "To be lost in thought": đắm chìm trong suy nghĩ.
- He was so lost in thought that he missed his stop. (Anh ấy đắm chìm trong suy nghĩ đến nỗi lỡ mất điểm dừng của mình.)