onetime
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một thời gian trước đây, trước kia: "onetime" dùng để chỉ một người, vật, hoặc trạng thái đã từng tồn tại hoặc có liên quan trong quá khứ, nhưng không còn nữa trong hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nhà vô địch trước kia của giải đấu.)
- (Thủ đô trước kia của đất nước giờ đây là một thị trấn nhỏ.)
- (Anh ấy từng là bạn trước kia của tôi, nhưng chúng tôi đã xa cách nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "onetime" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
- The onetime actress is now a successful director. (Nữ diễn viên trước kia giờ đây là một đạo diễn thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- One-time (adj): cũng có nghĩa tương tự "onetime", nhưng đôi khi được viết có dấu gạch nối.
- He is a one-time colleague of mine. (Anh ấy là đồng nghiệp trước kia của tôi.)
- Former (adj): trước đây, cũ (thường dùng phổ biến hơn).
- My former boss was very strict. (Sếp cũ của tôi rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Erstwhile: trước kia (trang trọng, ít dùng).
- My erstwhile partner has moved away. (Đối tác trước kia của tôi đã chuyển đi.)
- Quondam: trước kia (cổ xưa, hiếm dùng).
- The quondam ruler was exiled. (Người cai trị trước kia đã bị lưu đày.)
- Former: cũ, trước đây.
- The former president gave a speech. (Cựu tổng thống đã có bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "onetime".
Thành ngữ liên quan
- A thing of the past: một thứ đã thuộc về quá khứ.
- That old tradition is now a thing of the past. (Truyền thống cũ đó giờ đã là chuyện của quá khứ.)