onetime

onetime

The onetime champion proudly displayed his trophy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một thời gian trước đây, trước kia: "onetime" dùng để chỉ một người, vật, hoặc trạng thái đã từng tồn tại hoặc liên quan trong quá khứ, nhưng không còn nữa trong hiện tại.
dụ sử dụng
  • ( ấy một nhàđịch trước kia của giải đấu.)
  • (Thủ đô trước kia của đất nước giờ đây một thị trấn nhỏ.)
  • (Anh ấy từng bạn trước kia của tôi, nhưng chúng tôi đã xa cách nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onetime" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
    • The onetime actress is now a successful director. (Nữ diễn viên trước kia giờ đây một đạo diễn thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • One-time (adj): cũng có nghĩa tương tự "onetime", nhưng đôi khi được viết dấu gạch nối.
    • He is a one-time colleague of mine. (Anh ấy đồng nghiệp trước kia của tôi.)
  • Former (adj): trước đây, (thường dùng phổ biến hơn).
    • My former boss was very strict. (Sếp của tôi rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Erstwhile: trước kia (trang trọng, ít dùng).
    • My erstwhile partner has moved away. (Đối tác trước kia của tôi đã chuyển đi.)
  • Quondam: trước kia (cổ xưa, hiếm dùng).
    • The quondam ruler was exiled. (Người cai trị trước kia đã bị lưu đày.)
  • Former: , trước đây.
    • The former president gave a speech. (Cựu tổng thống đã bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "onetime".
Thành ngữ liên quan
  • A thing of the past: một thứ đã thuộc về quá khứ.
    • That old tradition is now a thing of the past. (Truyền thống đó giờ đã là chuyện của quá khứ.)