onion bread

onion bread

The baker slices a fresh loaf of onion bread.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì hành: "onion bread" một loại bánh mì chứa hành tây được băm nhuyễn bên trong. Hành tây thường được thêm vào bột nhào trước khi nướng, tạo ra hương vị thơm ngon một chút vị ngọt đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít bánh mì hành tươi từ tiệm bánh cho bữa sáng.)
  • (Bánh mì hành này kết hợp hoàn hảo với súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a slice of onion bread": ăn một lát bánh mì hành.
    • She had a slice of onion bread with butter for a snack. ( ấy đã ăn một lát bánh mì hành với để làm bữa phụ.)
  • "onion bread stuffing": nhân bánh mì hành (thường dùng trong các món nhồi gà tây hoặc thịt).
    • The turkey was stuffed with onion bread stuffing for Thanksgiving. (Con gà tây đã được nhồi nhân bánh mì hành cho Lễ Tạ ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion roll (n): bánh mì cuộn hành, một loại bánh mì nhỏ hình tròn hành.
    • He ordered an onion roll with his sandwich. (Anh ấy đã gọi một cái bánh mì cuộn hành kèm với bánh sandwich của mình.)
  • Cheese and onion bread (n): bánh mì phô mai hành.
    • The cheese and onion bread was a hit at the party. (Bánh mì phô mai hành đã rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Savory bread: bánh mì mặn (một loại bánh mì hương vị mặn, thường bao gồm các nguyên liệu như hành, phô mai, hoặc thảo mộc).
  • Herb bread: bánh mì thảo mộc (mặc dù không chứa hành, nhưng cũng loại bánh mì hương vị đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "onion bread", đây một danh từ chỉ món ăn cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "onion bread", đây một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.