online
Định nghĩa
Tính từ:
- Trực tuyến (kết nối mạng): "online" mô tả trạng thái đang kết nối với internet hoặc mạng máy tính.
- Đang diễn ra: "online" cũng chỉ các hoạt động, quá trình đang diễn ra tại thời điểm hiện tại, thường qua mạng.
- Trên tuyến đường cố định: Trong giao thông, "online" chỉ các tuyến đường sắt, xe buýt hoặc hàng không theo lộ trình thường xuyên.
Trạng từ:
- Trực tuyến: Chỉ trạng thái kết nối hoặc hoạt động thông qua internet.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I prefer online shopping because it's convenient. (Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi.)
- The online database contains millions of records. (Cơ sở dữ liệu trực tuyến chứa hàng triệu bản ghi.)
- The online editorial projects are progressing well. (Các dự án biên tập trực tuyến đang tiến triển tốt.)
- The bus is online on this route every morning. (Xe buýt hoạt động trên tuyến đường này mỗi sáng.)
Trạng từ:
- You can access the course materials online. (Bạn có thể truy cập tài liệu khóa học trực tuyến.)
- She is currently online, so you can message her. (Cô ấy hiện đang trực tuyến, vì vậy bạn có thể nhắn tin cho cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be online": đang trực tuyến, đang kết nối.
- The system is online and ready for use. (Hệ thống đang trực tuyến và sẵn sàng sử dụng.)
"go online": kết nối mạng, bắt đầu hoạt động trực tuyến.
- The store will go online next month. (Cửa hàng sẽ hoạt động trực tuyến vào tháng tới.)
"online presence": sự hiện diện trực tuyến (của một cá nhân hoặc tổ chức).
- Building a strong online presence is crucial for businesses. (Xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là rất quan trọng cho các doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Offline (adj/adv): ngoại tuyến, không kết nối mạng.
- Save the document for offline use. (Lưu tài liệu để sử dụng ngoại tuyến.)
Online banking (n): ngân hàng trực tuyến.
- Online banking allows you to manage your account from home. (Ngân hàng trực tuyến cho phép bạn quản lý tài khoản từ nhà.)
Online learning (n): học trực tuyến.
- Online learning has become popular during the pandemic. (Học trực tuyến đã trở nên phổ biến trong đại dịch.)
Từ đồng nghĩa
Virtual (adj): ảo, dựa trên mạng.
- Virtual meetings are common today. (Các cuộc họp ảo rất phổ biến ngày nay.)
Connected (adj): kết nối.
- The device is connected to the internet. (Thiết bị được kết nối với internet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Log in online: đăng nhập trực tuyến.
- Please log in online to access your account. (Vui lòng đăng nhập trực tuyến để truy cập tài khoản của bạn.)
Sign up online: đăng ký trực tuyến.
- You can sign up online for the course. (Bạn có thể đăng ký trực tuyến cho khóa học.)
Thành ngữ liên quan
- Online world: thế giới trực tuyến, không gian mạng.
- The online world offers endless opportunities. (Thế giới trực tuyến mang đến vô số cơ hội.)