only too

Định nghĩa
  • Trạng từ (Adverb): "only too" một cụm trạng từ mang nghĩa "rất, hết sức, quá mức" (to a high degree), thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái nào đó, đôi khi mang hàm ý tiêu cực hoặc miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • ( ấy rất sẵn lòng nhận công việc đó.)
  • (Tôi rất hạnh phúc được giúp bạn.)
  • (Anh ấy hết sức ý thức về những nguy hiểm liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "only too" + tính từ: nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đó, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự thừa thãi.
    • The news was only too true. (Tin tức đó quá sự thật, mang hàm ý đáng buồn.)
  • "only too" + sẵn sàng/hạnh phúc: thể hiện sự sẵn lòng hoặc đồng ý một cách nhiệt tình, nhưng đôi khi chút miễn cưỡng.
    • I would be only too glad to accept the invitation. (Tôi sẽ rất vui lòng nhận lời mời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • All too: đồng nghĩa với "only too", cũng mang nghĩa "quá mức, rất".
    • The deadline is all too soon. (Thời hạn đến quá nhanh.)
  • Only too well: một biến thể nhấn mạnh, nghĩa "quá , hết sức".
    • I know only too well how difficult this is. (Tôi biết quá điều này khó khăn như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Very: rất, hết sức.
  • Extremely: cực kỳ.
  • Exceedingly: vô cùng.
  • Too: quá, nhưng "only too" nhấn mạnh hơn thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miễn cưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "only too", đây một cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Only too true: quá đúng, quá thật (thường dùng để diễn tả một sự thật đáng buồn hoặc không mong muốn).
    • His prediction turned out to be only too true. (Dự đoán của anh ấy hóa ra quá đúng.)
  • Only too happy: rất vui lòng, rất hạnh phúc (thường dùng trong lời đề nghị giúp đỡ).
    • I am only too happy to assist you with your project. (Tôi rất hạnh phúc được hỗ trợ bạn trong dự án của bạn.)
only too
She is only too happy to help her friend with the project.