onoclea sensibilis

onoclea sensibilis

A gardener carefully plants a young Onoclea sensibilis fern in a shaded garden bed.

Định nghĩa

onoclea sensibilis (Danh từ): - Một loại dương xỉ tên khoa học Onoclea sensibilis, thường được gọi là dương xỉ nhạy cảm. Loài cây này nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ miền đông châu Á, hiện đã được tự nhiên hóamiền tây châu Âu. - Đặc điểm nổi bật: Cây tán đẹp, kép lông chim, xu hướng hơi gập lại khi chạm vào. Các lá chét nhỏ bao quanh các nhóm túi bào tử thành các thùy hình hạt.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ nhạy cảm một loại dương xỉ lan rộng đẹp, thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
  • (Khi chạm vào, của dương xỉ nhạy cảm xu hướng hơi gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onoclea sensibilis in horticulture": Dương xỉ nhạy cảm trong nghề làm vườn. Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh nhờ vẻ đẹp của tán khả năng thích nghi tốt với môi trường ẩm.

    • Many gardeners cultivate onoclea sensibilis for its ornamental value in shaded areas. (Nhiều người làm vườn trồng dương xỉ nhạy cảm giá trị trang trí của trong các khu vực râm mát.)
  • "Ecological role of onoclea sensibilis": Vai trò sinh thái của dương xỉ nhạy cảm. Loài cây này góp phần ổn định đất tạo môi trường sống cho các sinh vật nhỏ trong hệ sinh thái rừng ẩm.

    • Onoclea sensibilis plays a key role in preventing soil erosion along stream banks. (Dương xỉ nhạy cảm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn xói mòn đất dọc theo bờ suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dương xỉ nhạy cảm (tên thông thường): Cách gọi phổ biến của loài trong tiếng Việt.
  • Sori (danh từ số nhiều): Các túi bào tử, thường được tìm thấymặt dưới dương xỉ, bao gồm cả loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ cảm ứng: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh đặc tính phản ứng khi chạm vào.
  • Dương xỉ hạt chuỗi: Tên gọi dựa trên hình dạng các thùy chứa bào tử giống như hạt.
Lưu ý đặc biệt
  • Từ "onoclea sensibilis" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài dương xỉ này, thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh học. Khi nói bằng tiếng Việt, người ta thường dùng tên thông thường "dương xỉ nhạy cảm" thay vì tên khoa học.