onstage

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trên sân khấu, thuộc về sân khấu: "onstage" mô tả một người hoặc vật đang hiện diện trên phần sân khấu khán giả có thể nhìn thấy.
  2. Phó từ:

    • Lên sân khấu, trên sân khấu: "onstage" chỉ hành động di chuyển đến hoặc đangtrên sân khấu, nơi khán giả có thể quan sát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The onstage actors delivered a powerful performance. (Các diễn viên trên sân khấu đã trình diễn một màn trình diễn mạnh mẽ.)
    • Her onstage presence was captivating. (Sự hiện diện trên sân khấu của ấy thật quyến rũ.)
  • Phó từ:

    • It was time for her to go onstage. (Đã đến lúc ấy lên sân khấu.)
    • The singer walked onstage to a round of applause. (Ca sĩ bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be onstage": đangtrên sân khấu, đang biểu diễn.

    • The band has been onstage for over two hours. (Ban nhạc đã biểu diễn trên sân khấu hơn hai giờ.)
  • "onstage and offstage": chỉ sự tương phản giữa cuộc sống biểu diễn đời thực.

    • He is a different person onstage and offstage. (Anh ấy một con người khác khi trên sân khấu ngoài đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Onstage (không biến thể riêng biệt, nhưng có thể so sánh với "offstage" (hậu trường)).
  • Stage (n): sân khấu.
    • The stage was beautifully decorated. (Sân khấu được trang trí đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • On the stage: trên sân khấu (cụm từ tương đương).

    • She felt nervous on the stage. ( ấy cảm thấy hồi hộp khi ở trên sân khấu.)
  • Performing: biểu diễn (nhấn mạnh hành động).

    • The performing artists were all onstage. (Các nghệ sĩ biểu diễn đềutrên sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go onstage: lên sân khấu.

    • The lead actor forgot his lines as he went onstage. (Diễn viên chính quên lời thoại khi anh ấy lên sân khấu.)
  • Come onstage: bước ra sân khấu.

    • The director came onstage to thank the audience. (Đạo diễn bước ra sân khấu để cảm ơn khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Onstage persona: hình ảnh trên sân khấu, tính cách biểu diễn.
    • His onstage persona is very different from his real self. (Hình ảnh trên sân khấu của anh ấy rất khác so với con người thật của anh ấy.)
onstage
The actor stood confidently onstage during the final scene.