ontogenèse

Học thuật
Thân thiện
ontogenèse

L'ontogenèse d'un papillon montre sa transformation de la chenille à l'adulte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phát triển cá thể: Trong sinh vật học sinhhọc, "ontogenèse" chỉ toàn bộ quá trình phát triển của một sinh vật, từ khi bắt đầu hình thành (thườngtừ trứng được thụ tinh) cho đến khi trưởng thành hoặc kết thúc vòng đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ontogenèse décrit le développement d'un organisme depuis l'œuf fécondé. (Sự phát triển cá thể mô tả quá trình phát triển của một sinh vật từ trứng được thụ tinh.)
    • L'étude de l'ontogenèse est fondamentale en biologie du développement. (Việc nghiên cứu sự phát triển cá thểnền tảng trong sinh học phát triển.)
    • Il existe un lien entre l'ontogenèse et la phylogenèse. (Có một mối liên hệ giữa sự phát triển cá thể sự phát triển chủng loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ontogenèse comportementale": Sự phát triển cá thể về mặt hành vi, nghiên cứu sự phát triển của các hành vi chức năng tâmtheo thời gian sống của cá thể.

    • L'ontogenèse comportementale étudie l'apparition des réflexes chez le nouveau-né. (Sự phát triển cá thể về hành vi nghiên cứu sự xuất hiện các phản xạtrẻ sơ sinh.)
  • "Récapitulation de l'ontogenèse": Khái niệm (đã lỗi thời) cho rằng sự phát triển cá thể tóm tắt lại sự phát triển chủng loại.

    • La théorie de la récapitulation, qui affirme que "l'ontogenèse récapitule la phylogenèse", est aujourd'hui dépassée. (Học thuyết tóm tắt, khẳng định rằng "sự phát triển cá thể tóm tắt sự phát triển chủng loại", ngày nay đã lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontogénétique (tính từ): thuộc về sự phát triển cá thể.

    • Les processus ontogénétiques sont complexes. (Các quá trình thuộc về sự phát triển cá thể rất phức tạp.)
  • Ontogenèse vs Phylogenèse: Đâymột cặp khái niệm thường được đối chiếu. "Phylogenèse" chỉ sự phát triển tiến hóa của một nhóm sinh vật qua các thế hệ (sự phát triển chủng loại), trong khi "ontogenèse" chỉ sự phát triển của một cá thể đơn lẻ.

Từ đồng nghĩa
  • Développement individuel: Sự phát triển cá nhân/cá thể (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Croissance et différenciation: Sự tăng trưởng biệt hóa (nhấn mạnh vào các khía cạnh cụ thể của quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ontogenèse".

ontogenèse

L'ontogenèse d'un papillon montre sa transformation de la chenille à l'adulte.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự phát triển cá thể