onychosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh hoặc rối loạn ở móng tay, móng chân.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng onychosis hiếm gặp.)
- (Onychosis có thể do nhiễm nấm hoặc chấn thương gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "onychosis" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ bất kỳ bệnh lý nào ảnh hưởng đến móng, bao gồm cả nhiễm trùng, dị dạng, hoặc thay đổi màu sắc.
- The dermatologist specializes in treating onychosis. (Bác sĩ da liễu chuyên điều trị các bệnh về móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Onychomycosis (danh từ): nhiễm nấm móng.
- Onychomycosis is a common type of onychosis. (Onychomycosis là một dạng onychosis phổ biến.)
- Onychodystrophy (danh từ): loạn dưỡng móng.
- Onychodystrophy refers to abnormal development of nails. (Onychodystrophy chỉ sự phát triển bất thường của móng.)
Từ đồng nghĩa
- Nail disorder: rối loạn móng.
- Nail disease: bệnh móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.