onyx marble

onyx marble

A polished onyx marble sits on a velvet cloth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại canxit cứng đặc: "Onyx marble" một dạng canxit (calcite) tự nhiên, cấu trúc đặc cứng, thường được dùng trong trang trí nội thất hoặc làm đá quý. Không giống như đá cẩm thạch thông thường, loại đá này độ trong mờ vân đẹp.

dụ sử dụng
  • (Mặt bàn được làm từ onyx marble đã đánh bóng, mang lại vẻ sang trọng cho căn bếp.)
  • (Các nhà sưu tập đánh giá cao onyx marble vân độc đáo độ cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onyx marble in architecture": được dùng trong kiến trúc để chỉ loại đá ốp lát cao cấp.

    • The lobby featured columns of onyx marble, illuminated from within. (Sảnh chính các cột làm từ onyx marble, được chiếu sáng từ bên trong.)
  • "Onyx marble vs. true onyx": cần phân biệt với onyx thật (một loại thạch anh), onyx marble canxit.

    • Unlike true onyx, onyx marble is softer and more suitable for carving. (Không giống như onyx thật, onyx marble mềm hơn thích hợp hơn cho việc chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Onyx (n): onyx thật, một loại thạch anh vân sọc.
  • Marble (n): đá cẩm thạch, một loại đá biến chất từ đá vôi.
  • Calcite (n): canxit, khoáng vật chính trong onyx marble.
Từ đồng nghĩa
  • Alabaster (n): thạch cao tuyết hoa, một loại đá mềm hơn, cũng dùng trong trang trí.
  • Travertine (n): travertine, một loại đá vôi xốp, nguồn gốc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carve into onyx marble: chạm khắc vào onyx marble.

    • The artist carved a statue into onyx marble. (Nghệ nhân đã chạm khắc một bức tượng từ onyx marble.)
  • Polish onyx marble: đánh bóng onyx marble.

    • They polished the onyx marble to a high gloss. (Họ đã đánh bóng onyx marble đến độ bóng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard as onyx marble: cứng như onyx marble (dùng để chỉ sự cứng rắn, bền bỉ).
    • His resolve was as hard as onyx marble. (Quyết tâm của anh ấy cứng như onyx marble.)