onzièmement

Học thuật
Thân thiện
onzièmement

Onzièmement, nous devons vérifier les données avant de publier le rapport.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười một, mười một: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ mười một trong một danh sách các lý do, luận điểm hoặc bước hành động đã được đánh số thứ tự. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc các bài diễn văn cấu trúc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, il faut analyser le problème. Deuxièmement, chercher des solutions. Onzièmement, évaluer les résultats. (Thứ nhất, cần phân tích vấn đề. Thứ hai, tìm kiếm các giải pháp. Thứ mười một, đánh giá kết quả.)
    • Le rapport présente plusieurs recommandations. Onzièmement, il propose de renforcer la coopération internationale. (Báo cáo đưa ra một số khuyến nghị. Mười một, đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc quy định: Thường được dùng để liệt kê các điều khoản, điều kiện một cách hệ thống.

    • Le contrat stipule, onzièmement, que toute modification doit être écrite. (Hợp đồng quy định, điều thứ mười một, rằng mọi sửa đổi phải được lập thành văn bản.)
  • Trong bài phát biểu hoặc thuyết trình: Giúp người nghe theo dõi cấu trúc logic của bài nói.

    • Et onzièmement, n'oublions pas l'impact social de ce projet. ( điểm thứ mười một, chúng ta đừng quên tác động xã hội của dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Premièrement (phó từ): thứ nhất.
  • Deuxièmement (phó từ): thứ hai.
  • Troisièmement (phó từ): thứ ba.
  • Ensuite (phó từ): tiếp theo, sau đó (không chỉ số thứ tự cụ thể).
  • Enfin (phó từ): cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • En onzième lieu: Ở vị trí thứ mười một (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút).
    • Et en onzième lieu, nous devons considérer le facteur temps. (điểm thứ mười một, chúng ta phải xem xét yếu tố thời gian.)
Lưu ý
  • Từ nàymột trong loạt các phó từ chỉ thứ tự (premièrement, deuxièmement, troisièmement...) được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ment" vào số thứ tự.
  • chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "ensuite" (tiếp theo) hoặc "puis" (sau đó) hơn là liệt kê chính xác đến thứ tự thứ mười một.
onzièmement

Onzièmement, nous devons vérifier les données avant de publier le rapport.

phó từ
  1. mười một