ooh

Định nghĩa

Thán từ / Động từ: - Thán từ: "Ooh" một thán từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú, ngưỡng mộ, hoặc đau đớn nhẹ. thường được thốt ra khi ai đó nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều đó ấn tượng. - Động từ: "Ooh" cũng có thể được dùng như một động từ, mang nghĩa thốt lên "ooh" để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc thích thú.

dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Ooh! That cake looks delicious! (Ồ! Cái bánh đó trông ngon quá!)
    • Ooh, that's a beautiful dress you're wearing. (Ồ, chiếc váy bạn đang mặc thật đẹp.)
  • Động từ:

    • The crowd oohed and aahed as the fireworks exploded in the sky. (Đám đông đã thốt lên "ồ" "à" khi pháo hoa nổ tung trên bầu trời.)
    • They oohed when they saw the surprise party. (Họ đã thốt lên "ồ" khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ooh and aah": Cụm từ này thường được dùng cùng nhau để mô tả hành động thốt lên những tiếng kêu ngạc nhiên thích thú liên tiếp.

    • The children oohed and aahed at the magic show. (Những đứa trẻ đã thốt lên "ồ" "à" trong suốt buổi biểu diễn ảo thuật.)
  • "Ooh la la": Một biến thể thân mật, thường mang sắc thái tán thưởng hoặc gợi cảm, nguồn gốc từ tiếng Pháp.

    • Ooh la la, that's a fancy car you've got! (Ồ la la, đó một chiếc xe sang trọng bạn đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Aah (thán từ/động từ): Thường đi kèm với "ooh", dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thỏa mãn.

    • They oohed and aahed at the stunning view. (Họ đã thốt lên "ồ" "à" trước khung cảnh tuyệt đẹp.)
  • Oohing (danh động từ): Hành động thốt lên "ooh".

    • The oohing of the crowd grew louder as the performer took the stage. (Tiếng "ồ" của đám đông ngày càng lớn hơn khi người biểu diễn bước lên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wow (thán từ): Cũng dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh.
    • Wow! That's incredible! (Chà! Thật không thể tin được!)
  • Ah (thán từ): Dùng để bày tỏ sự hiểu biết, ngạc nhiên hoặc hài lòng.
    • Ah, now I understand. (À, bây giờ tôi đã hiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ooh", nhưng thường xuất hiện trong cụm cố định "ooh and aah" như đã giải thíchtrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "ooh" ngoại trừ các cụm thán từ thông dụng.

ooh
The children ooh at the colorful fireworks in the night sky.