oomycetes
Danh từ: - Nấm trứng: "oomycetes" là một nhóm sinh vật giống nấm, không có khả năng quang hợp, thường được tìm thấy trong môi trường nước hoặc ẩm ướt. Chúng sinh sản bằng cách tạo ra các bào tử trứng (oospore). Nhóm này từng được phân loại là nấm thật nhưng hiện nay thường được xếp vào giới sinh vật nguyên sinh (Protoctista) hoặc giới Chromista.
- (Oomycetes thường được gọi là nấm mốc nước vì chúng phát triển mạnh trong môi trường nước.)
- (Bệnh mốc sương trên khoai tây do một loài oomycete, Phytophthora infestans, gây ra.)
"Oomycetes as plant pathogens": oomycetes đóng vai trò quan trọng như tác nhân gây bệnh cho cây trồng.
- Many oomycetes are destructive plant pathogens that cause significant agricultural losses. (Nhiều oomycetes là tác nhân gây bệnh nguy hiểm cho cây trồng, gây thiệt hại nông nghiệp đáng kể.)
"Oomycetes in aquatic ecosystems": oomycetes có vai trò phân hủy chất hữu cơ trong hệ sinh thái nước.
- Oomycetes help decompose organic matter in ponds and streams. (Oomycetes giúp phân hủy chất hữu cơ trong ao hồ và suối.)
Oomycete (Danh từ số ít): một cá thể thuộc nhóm oomycetes.
- An oomycete is a type of fungus-like organism. (Một oomycete là một loại sinh vật giống nấm.)
Oosporangium (Danh từ): cấu trúc chứa bào tử trứng của oomycetes.
- The oosporangium releases oospores during reproduction. (Oosporangium giải phóng các bào tử trứng trong quá trình sinh sản.)
- Water molds: nấm mốc nước (tên gọi phổ biến do môi trường sống).
- Egg fungi: nấm trứng (dịch sát nghĩa từ "oomycetes", từ gốc Hy Lạp "oion" nghĩa là trứng).
Oomycete infection: nhiễm trùng do oomycete.
- The oomycete infection destroyed the entire crop of tomatoes. (Nhiễm trùng do oomycete đã phá hủy toàn bộ vụ cà chua.)
Oomycete taxonomy: phân loại học của oomycetes.
- Oomycete taxonomy has been revised due to new genetic evidence. (Phân loại học của oomycetes đã được điều chỉnh dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oomycetes" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "oomycetes"