ooze out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Rỉ ra, chảy ra từ từ: "ooze out" mô tả quá trình một chất lỏng (thường là đặc, nhầy hoặc từ từ) thoát ra khỏi một vật thể hoặc bề mặt một cách chậm rãi, không mạnh mẽ, thường qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở. - Tiết ra từ từ: Dùng để chỉ việc một chất lỏng được giải phóng dưới dạng giọt hoặc một lượng nhỏ, ví dụ như mồ hôi qua lỗ chân lông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhựa cây bắt đầu rỉ ra từ vết cắt trên thân cây.)
- (Máu rỉ ra từ từ từ vết thương.)
- (Mật ong đặc chảy ra từ từ khỏi lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (ẩn dụ): "ooze out" có thể dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc thoát ra dần dần của một cảm xúc, thông tin, hoặc phẩm chất.
- Confidence oozed out of her with every word she spoke. (Sự tự tin lan tỏa ra từ cô ấy qua từng lời nói.)
- The secret information oozed out to the public over time. (Thông tin mật đã từ từ rò rỉ ra công chúng theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Ooze (động từ): rỉ ra, chảy ra (dùng một mình, không có "out").
- Mud oozes from the ground. (Bùn rỉ ra từ mặt đất.)
- Ooze (danh từ): bùn, chất nhầy (thường ở đáy sông, hồ).
- The riverbed was covered in thick ooze. (Lòng sông bị phủ bởi một lớp bùn nhầy dày.)
Từ đồng nghĩa
- Seep out: thấm ra, rỉ ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí).
- Water seeps out of the crack. (Nước thấm ra từ khe nứt.)
- Exude: tiết ra (thường dùng cho mồ hôi, nhựa cây, hoặc cảm xúc).
- The plant exudes a sticky sap. (Cây tiết ra một loại nhựa dính.)
- Leak out: rò rỉ ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
- Gas leaked out of the pipe. (Khí gas rò rỉ ra khỏi ống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ooze away: rỉ đi, biến mất dần (thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc).
- His enthusiasm oozed away as the meeting dragged on. (Sự nhiệt tình của anh ấy biến mất dần khi cuộc họp kéo dài.)
- Ooze with: tràn đầy, thấm đẫm (thường dùng cho cảm xúc hoặc phẩm chất).
- The cake oozed with chocolate. (Chiếc bánh tràn đầy sô-cô-la.)
Thành ngữ liên quan
- Ooze out of every pore: toát ra từ mọi lỗ chân lông (dùng để nhấn mạnh sự lan tỏa mạnh mẽ của một phẩm chất hoặc cảm xúc).
- Charisma oozes out of every pore of that actor. (Sức hút toát ra từ mọi lỗ chân lông của diễn viên đó.)