ooziness
/'u:zinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ri rỉ, sự rỉ nước: Trạng thái hoặc quá trình một chất lỏng đặc, nhớt (như bùn, dầu, mật ong) chảy ra hoặc thấm qua một cách chậm chạp.
- Cảm giác ẩm ướt, nhớp nháp: Cảm giác khi chạm vào một bề mặt ẩm ướt, có chất lỏng nhớt đang rỉ ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ooziness of the mud made it difficult to walk. (Sự nhão nhoét của bùn khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
- I could feel the ooziness of the wet sponge. (Tôi có thể cảm nhận được sự ẩm ướt rỉ ra từ miếng bọt biển ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ooziness of the situation" (nghĩa ẩn dụ): Dùng để mô tả một tình huống tiêu cực lan tỏa hoặc kéo dài một cách khó chịu, giống như chất lỏng nhớt rỉ ra.
- The ooziness of the political scandal affected the entire administration. (Tính chất lan tỏa khó chịu của vụ bê bối chính trị đã ảnh hưởng đến toàn bộ chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ooze (động từ): rỉ ra, thấm ra từ từ.
- Sap oozed from the tree. (Nhựa cây rỉ ra từ thân cây.)
- Oozy (tính từ): có tính chất rỉ ra, ẩm ướt và nhớp nháp.
- The ground was oozy after the rain. (Mặt đất ẩm ướt nhão nhoét sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Sogginess: sự ẩm ướt, sũng nước.
- Squelchiness: sự nhão nhoét (thường dùng cho bùn).
- Muddiness: sự lầy lội, đầy bùn.
Từ trái nghĩa
- Dryness: sự khô ráo.
- Solidity: sự rắn chắc.
danh từ
- sự ri rỉ, sự rỉ nước