oozing

oozing

The thick, green sap is oozing from the tree's bark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rỉ ra, chảy ra từ từ: "oozing" mô tả trạng thái một chất lỏng hoặc chất đặc sệt đang thoát ra ngoài một cách chậm chạp, thường qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở.
    • Lan tỏa một cách tự nhiên: Nghĩa bóng, chỉ sự lan tỏa hoặc bộc lộ một cảm xúc, phẩm chất nào đó một cách rõ ràng tự nhiên.
  2. Danh từ:

    • Quá trình rỉ ra, thấm ra: "oozing" chỉ hành động hoặc quá trình chất lỏng hoặc chất đặc sệt từ từ thoát ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The wound was oozing pus. (Vết thương đang rỉ mủ.)
    • She had an oozing confidence that impressed everyone. ( ấy một sự tự tin lan tỏa khiến mọi người ấn tượng.)
  • Danh từ:

    • The oozing of the sap from the tree was slow but steady. (Sự rỉ nhựa từ cây diễn ra chậm nhưng đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oozing with something": tràn đầy, đầy ắp (cảm xúc hoặc phẩm chất).

    • His voice was oozing with sarcasm. (Giọng nói của anh ấy tràn đầy sự mỉa mai.)
  • "oozing charm/charisma": toát ra vẻ quyến rũ/sức hút.

    • The actor was oozing charm on the red carpet. (Nam diễn viên đang toát ra vẻ quyến rũ trên thảm đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ooze (động từ): rỉ ra, chảy ra từ từ.

    • Mud oozed from between my toes. (Bùn rỉ ra từ giữa các ngón chân tôi.)
  • Oozy (tính từ): tính chất rỉ ra, nhầy nhụa.

    • The ground was oozy after the rain. (Mặt đất nhầy nhụa sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Seeping: thấm qua, rỉ qua (thường dùng cho chất lỏng).
  • Exuding: tỏa ra, tiết ra (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Dripping: nhỏ giọt (thường nhanh hơn oozing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ooze out: rỉ ra ngoài.

    • The oil oozed out of the crack in the pipe. (Dầu rỉ ra từ vết nứt trên đường ống.)
  • Ooze away: biến mất dần (thường dùng cho cảm xúc hoặc năng lượng).

    • His enthusiasm oozed away as the meeting dragged on. (Sự nhiệt tình của anh ấy biến mất dần khi cuộc họp kéo dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Ooze confidence: toát ra sự tự tin.

    • She oozes confidence in every presentation she gives. ( ấy toát ra sự tự tin trong mỗi bài thuyết trình.)
  • Ooze class: toát ra phong cách, đẳng cấp.

    • The restaurant oozes class from its decor to its service. (Nhà hàng toát ra đẳng cấp từ trang trí đến dịch vụ.)