opacify

Định nghĩa

Động từ: - Làm đục, hóa mờ: "opacify" có nghĩa làm cho một vật thể trở nên mờ đục, không trong suốt, hoặc mất đi độ trong suốt ban đầu. - Trở nên mờ đục: "opacify" cũng có thể chỉ quá trình tự nhiên hoặc tác động khiến một chất liệu mất tính trong suốt.

dụ sử dụng
  • (Kính đã được làm mờ đục bằng cách phủ một lớp phủ đặc biệt để tăng tính riêng tư.)
  • (giác mạc mắt có thể trở nên mờ đục bệnh nhân có thể bị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to opacify a material": làm cho một vật liệu mất tính trong suốt.
    • Manufacturers opacify plastics to block UV light. (Các nhà sản xuất làm mờ đục nhựa để chặn tia UV.)
  • "to opacify naturally": trở nên mờ đục theo quá trình tự nhiên.
    • Over time, the crystal may opacify due to impurities. (Theo thời gian, tinh thể có thể trở nên mờ đục do tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Opacification (danh từ): sự làm mờ đục, quá trình hóa mờ.
    • The opacification of the lens is a common sign of cataracts. (Sự hóa mờ của thủy tinh thể dấu hiệu phổ biến của bệnh đục thủy tinh thể.)
  • Opaque (tính từ): mờ đục, không trong suốt.
    • The opaque glass provides privacy. (Kính mờ đục mang lại sự riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloud (v): làm mờ, che khuất.
  • Blur (v): làm nhòe, làm mờ.
  • Obscure (v): che giấu, làm mờ đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Opacify over: trở nên mờ đục dần theo thời gian.
    • The window film will opacify over several years of sunlight exposure. (Lớp phim cửa sổ sẽ trở nên mờ đục dần sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "opacify". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc khoa học.