opacimétrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo độ mờ đục: Một phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường mức độ mờ đục (khả năng ngăn cản sự truyền qua của ánh sáng) của một chất lỏng, khí hoặc vật liệu bán trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'opacimétrie est utilisée pour contrôler la qualité de l'eau. (Phép đo độ mờ đục được sử dụng để kiểm soát chất lượng nước.)
- Le laboratoire a effectué une opacimétrie sur l'échantillon de fumée. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện một phép đo độ mờ đục trên mẫu khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opacimétrie laser": Phép đo độ mờ đục bằng tia laser, một kỹ thuật chính xác cao.
- L'opacimétrie laser permet des mesures très fines des particules en suspension. (Phép đo độ mờ đục bằng laser cho phép đo lường rất chính xác các hạt lơ lửng.)
Biến thể và từ gần giống
Opacimètre (danh từ giống đực): Máy đo độ mờ đục, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo này.
- L'ingénieur a calibré l'opacimètre. (Kỹ sư đã hiệu chuẩn máy đo độ mờ đục.)
Opacité (danh từ giống cái): Độ mờ đục, tính chất của một vật không trong suốt.
- L'opacité de ce verre teinté est élevée. (Độ mờ đục của tấm kính màu này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de la turbidité: Phép đo độ đục (thường dùng trong bối cảnh chất lỏng như nước).
danh từ giống cái
- phép đo độ mờ đục