opaquely
Trạng từ: - Một cách mơ hồ, khó hiểu: "opaquely" chỉ cách thức hành động hoặc diễn đạt một cách không rõ ràng, khó nắm bắt, giống như nhìn qua một vật thể không trong suốt (opaque). Từ này thường được dùng để mô tả lời nói, văn bản hoặc hành vi thiếu minh bạch.
- (Anh ấy ám chỉ một cách mơ hồ về quá khứ gần đây của cô ấy, khiến mọi người bối rối.)
- (Các hướng dẫn được viết một cách khó hiểu, khiến chúng không thể làm theo được.)
"to speak opaquely": nói một cách úp mở, không rõ ràng.
- The politician spoke opaquely about the new policy, avoiding direct answers. (Chính trị gia nói một cách úp mở về chính sách mới, tránh trả lời trực tiếp.)
"to write opaquely": viết một cách khó hiểu, thiếu minh bạch.
- The author wrote opaquely, leaving readers to interpret the meaning themselves. (Tác giả viết một cách khó hiểu, để người đọc tự giải thích ý nghĩa.)
Opaque (tính từ): không trong suốt, mờ đục; (nghĩa bóng) khó hiểu, mơ hồ.
- The glass is opaque, so you cannot see through it. (Tấm kính mờ đục, nên bạn không thể nhìn xuyên qua nó.)
Opacity (danh từ): sự không trong suốt; sự mơ hồ, khó hiểu.
- The opacity of the text made it difficult to understand. (Sự mơ hồ của văn bản khiến nó khó hiểu.)
- Unclearly: một cách không rõ ràng.
- Ambiguously: một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
- Obscurely: một cách tối nghĩa, khó hiểu.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "opaquely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Refer to opaquely: ám chỉ một cách mơ hồ. - She referred to the incident opaquely, not wanting to give details. (Cô ấy ám chỉ vụ việc một cách mơ hồ, không muốn đưa ra chi tiết.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "opaquely". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó tương tự với thành ngữ: - Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. - Stop beating around the bush and tell me directly. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng với tôi.)