open circuit

open circuit

The technician points to an open circuit on the schematic diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch hở: "open circuit" một mạch điện không hoàn chỉnh, trong đó dòng điện không thể chạy qua do sự đứt đoạn hoặc ngắt kết nối trong đường dẫn điện.
dụ sử dụng
  • (Đèn sẽ không sáng một mạch hở trong hệ thống dây điện.)
  • (Một mạch hở ngăn dòng điện chạy qua, vậy thiết bị ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open circuit voltage": điện áp mạch hở (điện áp đo được khi mạch không tải).

    • The open circuit voltage of the battery is 12 volts. (Điện áp mạch hở của pin 12 vôn.)
  • "to create an open circuit": tạo ra một mạch hở (cố ý hoặc vô tình).

    • If you cut the wire, you create an open circuit. (Nếu bạn cắt dây, bạn sẽ tạo ra một mạch hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-circuit (tính từ): thuộc về mạch hở.

    • This is an open-circuit design for safety. (Đây một thiết kế mạch hở để đảm bảo an toàn.)
  • Short circuit (n): mạch ngắn (ngược lại với mạch hở, dòng điện chạy qua đường dẫn không mong muốn).

    • A short circuit can cause a fire, unlike an open circuit. (Mạch ngắn có thể gây cháy, không giống như mạch hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken circuit: mạch bị đứt.
  • Incomplete circuit: mạch không hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "open circuit", nhưng có thể dùng "to open up a circuit": mở một mạch điện.)
    • Technicians opened up the circuit to check for faults. (Các kỹ thuật viên đã mở mạch điện để kiểm tra lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "open circuit". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường được dùng theo nghĩa đen.)