open order

open order

The soldiers stand in open order on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội hình quân sự mở: "open order" một đội hình quân sự trong đó khoảng cách giữa các hàng ngũ (ranks) được nới rộng đủ để cho phép một sĩ quan thanh tra (inspecting officer) đi qua không bị cản trở. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers marched in open order to allow the general to inspect the ranks. (Những người lính diễu hành theo đội hình mở để cho phép vị tướng thanh tra các hàng ngũ.)
    • During the parade, the battalion adopted an open order formation. (Trong cuộc diễu hành, tiểu đoàn đã áp dụng đội hình quân sự mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form open order": hình thành đội hình mở.

    • The commander ordered the troops to form open order for inspection. (Chỉ huy ra lệnh cho quân đội hình thành đội hình mở để thanh tra.)
  • "in open order": ở trạng thái đội hình mở.

    • The regiment stood in open order, waiting for the officer. (Trung đoàn đứng trong đội hình mở, chờ đợi sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Open order (adj, khi dùng trong cụm): mô tả đặc tính của đội hình.

    • An open order formation allows better visibility. (Một đội hình mở cho phép tầm nhìn tốt hơn.)
  • Close order (n): đội hình đóng (trái nghĩa với "open order"), trong đó các hàng ngũ sát nhau hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Loose formation: đội hình lỏng lẻo (một thuật ngữ tương tự trong quân sự).
  • Extended order: đội hình dãn rộng (cũng chỉ sự nới rộng khoảng cách giữa các binh sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "open order".
Thành ngữ liên quan
  • "to fall into open order": chuyển sang đội hình mở.

    • The soldiers fell into open order as the inspection began. (Những người lính chuyển sang đội hình mở khi cuộc thanh tra bắt đầu.)
  • "to break open order": phá vỡ đội hình mở (một hành động không chính thống).

    • The sudden attack caused the troops to break open order. (Cuộc tấn công bất ngờ khiến quân đội phá vỡ đội hình mở.)