open primary
Định nghĩa
Danh từ: - Bầu cử sơ bộ mở: "open primary" là một hình thức bầu cử sơ bộ trong đó bất kỳ cử tri đã đăng ký nào cũng có thể bỏ phiếu, nhưng chỉ được phép bỏ phiếu cho các ứng cử viên của một đảng chính trị duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một cuộc bầu cử sơ bộ mở, cử tri không cần phải đăng ký theo một đảng nào để tham gia.)
- (Tiểu bang đã quyết định chuyển từ bầu cử sơ bộ đóng sang bầu cử sơ bộ mở để tăng tỷ lệ cử tri đi bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open primary system": hệ thống bầu cử sơ bộ mở.
- The open primary system allows for greater flexibility among voters. (Hệ thống bầu cử sơ bộ mở cho phép cử tri linh hoạt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Closed primary (danh từ): bầu cử sơ bộ đóng – chỉ cho phép cử tri đã đăng ký theo một đảng cụ thể mới được bỏ phiếu.
- Primary election (danh từ): cuộc bầu cử sơ bộ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Nonpartisan primary: bầu cử sơ bộ không đảng phái (tương tự nhưng có thể khác biệt về quy tắc).
- Open election: cuộc bầu cử mở (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to vote across party lines" (bỏ phiếu xuyên qua ranh giới đảng phái) để mô tả hành động trong một open primary.
- In an open primary, voters often vote across party lines. (Trong một cuộc bầu cử sơ bộ mở, cử tri thường bỏ phiếu xuyên qua ranh giới đảng phái.)