open up
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở ra, làm cho mở: Nghĩa cơ bản, chỉ hành động làm cho một vật, không gian trở nên mở hoặc có thể tiếp cận được.
- Bắt đầu hoạt động: Dùng khi nói về việc khai trương, mở cửa (cửa hàng, doanh nghiệp) hoặc bắt đầu một quy trình.
- Nói thẳng thắn, cởi mở: Chỉ hành động chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do và không dè dặt.
- Mở ra (cơ hội, khả năng): Làm cho một điều gì đó trở nên khả thi hoặc có sẵn.
Ví dụ sử dụng
Mở ra, làm cho mở:
- She asked him to open up the suitcase. (Cô ấy yêu cầu anh ta mở chiếc vali ra.)
- The door opened up slowly. (Cánh cửa từ từ mở ra.)
Bắt đầu hoạt động:
- The new restaurant will open up next week. (Nhà hàng mới sẽ khai trương vào tuần sau.)
- They opened up a branch in Hanoi. (Họ đã mở một chi nhánh ở Hà Nội.)
Nói thẳng thắn, cởi mở:
- After years of silence, he finally opened up about his childhood. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã cởi mở nói về tuổi thơ của mình.)
- It's hard for her to open up to strangers. (Thật khó để cô ấy cởi mở với người lạ.)
Mở ra (cơ hội, khả năng):
- This deal will open up new markets for the company. (Thương vụ này sẽ mở ra những thị trường mới cho công ty.)
- The scholarship opened up opportunities for many students. (Học bổng đã mở ra cơ hội cho nhiều sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open up an area": khai phá, mở đường vào một khu vực.
- The explorers opened up the jungle for settlement. (Các nhà thám hiểm đã khai phá khu rừng để định cư.)
"to open up a way": mở đường, tạo điều kiện.
- Her research opened up a way to cure the disease. (Nghiên cứu của cô ấy đã mở ra một phương pháp chữa bệnh.)
"to become open": trở nên mở (cửa, cơ hội).
- An opportunity opened up when he least expected it. (Một cơ hội mở ra khi anh ấy ít mong đợi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Open (động từ): mở (nghĩa chung, không có "up").
- Please open the window. (Làm ơn mở cửa sổ.)
Opener (danh từ): dụng cụ mở (như đồ khui hộp).
- I can't find the can opener. (Tôi không tìm thấy đồ khui hộp.)
Openness (danh từ): sự cởi mở, thẳng thắn.
- Her openness made her easy to talk to. (Sự cởi mở của cô ấy khiến mọi người dễ nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Unlock: mở khóa, mở ra.
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
- Launch: khởi động, khai trương (khi nói về doanh nghiệp).
- Expand: mở rộng (cơ hội, thị trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Open out: mở rộng ra, bày tỏ.
- The landscape opened out before us. (Cảnh quan mở rộng ra trước mắt chúng tôi.)
Open up to: cởi mở với ai đó.
- She opened up to her therapist about her fears. (Cô ấy cởi mở với bác sĩ tâm lý về nỗi sợ hãi của mình.)
Thành ngữ liên quan
Open up a can of worms: mở ra một vấn đề rắc rối.
- Asking about his past opened up a can of worms. (Hỏi về quá khứ của anh ta đã mở ra một vấn đề rắc rối.)
Open up shop: mở cửa hàng, bắt đầu kinh doanh.
- They decided to open up shop in the city center. (Họ quyết định mở cửa hàng ở trung tâm thành phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống