open-angle glaucoma

open-angle glaucoma

A doctor uses a tonometer to check for open-angle glaucoma during an eye exam.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh tăng nhãn áp góc mở (open-angle glaucoma) một loại bệnh tăng nhãn áp phổ biến nhất, xảy ra do sự tắc nghẽn ống Schlemm (ống dẫn lưu thủy dịch) trong mắt. Sự tắc nghẽn này làm tăng áp lực nội nhãn, dẫn đến tổn thương dần dần thần kinh thị giác, gây mất thị lực ngoại vi từ từ không triệu chứng đau đớn rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tăng nhãn áp góc mở thường được gọi là "kẻ trộm thị lực thầm lặng" tiến triển chậm không triệu chứng đáng chú ý.)
  • (Khám mắt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh tăng nhãn áp góc mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary open-angle glaucoma": tăng nhãn áp góc mở nguyên phát, dạng phổ biến nhất, không nguyên nhân cụ thể.
    • Primary open-angle glaucoma accounts for the majority of glaucoma cases worldwide. (Tăng nhãn áp góc mở nguyên phát chiếm phần lớn các trường hợp tăng nhãn áp trên toàn thế giới.)
  • "to be diagnosed with open-angle glaucoma": được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp góc mở.
    • After the eye exam, he was diagnosed with open-angle glaucoma. (Sau khi khám mắt, anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp góc mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-angle glaucoma (danh từ): dạng chuẩn của thuật ngữ.
  • Angle-closure glaucoma (danh từ): tăng nhãn áp góc đóng, một loại bệnh tăng nhãn áp khác triệu chứng đột ngột đau đớn.
  • Glaucoma (danh từ): bệnh tăng nhãn áp nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Chronic glaucoma: tăng nhãn áp mãn tính (thường được dùng thay thế cho open-angle glaucoma).
  • Primary open-angle glaucoma (POAG): tăng nhãn áp góc mở nguyên phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "open-angle glaucoma" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với cụm từ y khoa:
    • "the silent thief of sight": kẻ trộm thị lực thầm lặng, ám chỉ bệnh tăng nhãn áp góc mở.
      • Open-angle glaucoma is known as the silent thief of sight. (Bệnh tăng nhãn áp góc mở được biết đến kẻ trộm thị lực thầm lặng.)