open-chain

open-chain

The chemist points to an open-chain molecule model on the laboratory table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc mạch hở: "open-chain" dùng để mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc phân tử dạng chuỗi thẳng hoặc phân nhánh, không tạo thành vòng kín. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Một hợp chất mạch hở không chứa cấu trúc vòng.)
  • (Nhiều hydrocarbon mạch hở được sử dụng làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-chain compound": hợp chất mạch hở.

    • Glucose can exist in both open-chain and cyclic forms. (Glucose có thể tồn tạicả dạng mạch hở dạng vòng.)
  • "open-chain structure": cấu trúc mạch hở.

    • The open-chain structure of the molecule allows it to react easily with other substances. (Cấu trúc mạch hở của phân tử cho phép phản ứng dễ dàng với các chất khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây chuyền, chuỗi (trong hóa học, chỉ cấu trúc mạch carbon).

    • A carbon chain can be either open or closed. (Một chuỗi carbon có thể mạch hở hoặc mạch vòng.)
  • Closed-chain (adj): cấu trúc mạch vòng (trái nghĩa với open-chain).

    • Closed-chain compounds are often more stable than open-chain ones. (Các hợp chất mạch vòng thường bền hơn các hợp chất mạch hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Acyclic (adj): không vòng, mạch hở (từ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học).

    • Acyclic compounds are also known as open-chain compounds. (Các hợp chất không vòng còn được gọi là hợp chất mạch hở.)
  • Straight-chain (adj): mạch thẳng (một dạng cụ thể của open-chain, không phân nhánh).

    • Straight-chain alkanes are a type of open-chain hydrocarbon. (Các alkan mạch thẳng một loại hydrocarbon mạch hở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "open-chain" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "open-chain".