open-class word
Danh từ: Từ loại mở (open-class word) là một từ có thể được gán một nghĩa độc lập, và là một loại từ mà vốn từ vựng của nó có thể dễ dàng được mở rộng bằng cách thêm các từ mới. Các từ loại mở thường là danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
- ("Cat" là một từ loại mở vì các từ mới như "selfie" có thể được thêm vào cùng loại.)
- (Trong tiếng Anh, danh từ là các từ loại mở điển hình, liên tục phát triển cùng với công nghệ.)
Phân biệt với từ loại đóng (closed-class word): Từ loại mở có thể thêm từ mới (ví dụ: "blog", "vlog"), trong khi từ loại đóng như giới từ, liên từ thì hầu như không thay đổi.
- "Internet" is an open-class word, while "and" is a closed-class word. ("Internet" là từ loại mở, trong khi "and" là từ loại đóng.)
Tính linh hoạt về ngữ nghĩa: Từ loại mở thường có nhiều nghĩa và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- The open-class word "run" can mean to move quickly, to operate, or a series of events. (Từ loại mở "run" có thể có nghĩa là chạy nhanh, vận hành, hoặc một chuỗi sự kiện.)
- Từ loại đóng (closed-class word): từ trái nghĩa, là loại từ có vốn từ vựng cố định, ít thay đổi.
- Prepositions like "in" and "on" are closed-class words. (Giới từ như "in" và "on" là từ loại đóng.)
- Lexical word: một thuật ngữ khác để chỉ từ loại mở, nhấn mạnh vào nội dung từ vựng.
- Content word: từ nội dung, tập trung vào ý nghĩa từ vựng hơn là chức năng ngữ pháp.
- Lexical item: mục từ vựng, một đơn vị từ vựng có nghĩa riêng.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "open-class word", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật: - Belong to an open class: thuộc về một loại mở. - New verbs often belong to an open class of words. (Các động từ mới thường thuộc về một loại từ mở.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học: - The open class grows: lớp từ mở ngày càng mở rộng. - With the rise of social media, the open class grows quickly. (Với sự phát triển của mạng xã hội, lớp từ mở ngày càng mở rộng nhanh chóng.)