open-collared

open-collared

He wore an open-collared shirt to the casual outdoor barbecue.

Định nghĩa

Tính từ:
- cổ áo mở, không cài nútcổ: "open-collared" mô tả một chiếc áo sơ mi cổ áo được mở ra, không cài nútphần cổ, thường để tạo cảm giác thoải mái, giản dị hoặc phong cách tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cổ mở quần jean đến bữa tiệc.)
  • (Quy định trang phục giản dị, vậy ấy chọn một chiếc áo cánh cổ mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-collared look": phong cách ăn mặc với cổ áo mở, thường gắn với sự thoải mái, phóng khoáng.
    • His open-collared look made him seem approachable and relaxed. (Phong cách cổ áo mở của anh ấy khiến anh ấy trông dễ gần thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Open collar (danh từ): cổ áo mở.
    • The open collar of his shirt revealed a necklace. (Cổ áo mở của chiếc áo sơ mi anh ấy để lộ một chiếc vòng cổ.)
  • Open-necked (tính từ): cổ mở (thường dùng thay thế cho "open-collared").
    • He prefers open-necked shirts for summer. (Anh ấy thích áo sơ mi cổ mở vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Unbuttoned: không cài nút (ở cổ áo).
    • An unbuttoned shirt gives a casual vibe. (Áo sơ mi không cài nút tạo cảm giác giản dị.)
  • Casual: giản dị, không trang trọng.
    • The open-collared style is perfect for casual occasions. (Phong cách cổ áo mở hoàn hảo cho những dịp giản dị.)
Các cụm từ liên quan
  • Open-collared shirt: áo sơ mi cổ mở.
    • He bought a new open-collared shirt for the weekend. (Anh ấy mua một chiếc áo sơ mi cổ mở mới cho cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "open-collared", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trang phục thường ngày.