open-door policy
The company's open-door policy encourages employees to share ideas with management.
Định nghĩa
Danh từ: - Chính sách mở cửa: "open-door policy" là một chính sách hoặc nguyên tắc cho phép tất cả các quốc gia được hưởng cơ hội thương mại bình đẳng, không bị phân biệt đối xử. Chính sách này thường được áp dụng trong kinh tế và ngoại giao để thúc đẩy tự do thương mại và hợp tác quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó đã áp dụng chính sách mở cửa để thu hút đầu tư nước ngoài.)
- (Chính sách mở cửa đảm bảo rằng tất cả các quốc gia đều có quyền tiếp cận thị trường một cách bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement an open-door policy": thực hiện chính sách mở cửa.
- The government implemented an open-door policy to boost economic growth. (Chính phủ đã thực hiện chính sách mở cửa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- "to benefit from an open-door policy": hưởng lợi từ chính sách mở cửa.
- Small businesses can benefit from an open-door policy that reduces trade barriers. (Các doanh nghiệp nhỏ có thể hưởng lợi từ chính sách mở cửa, vốn giảm bớt các rào cản thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-door (adj): mở cửa, không hạn chế (thường dùng trong cụm từ).
- An open-door approach to diplomacy. (Một cách tiếp cận ngoại giao mở cửa.)
- Policy (n): chính sách (thành phần của cụm từ).
- This is a trade policy, not an open-door policy. (Đây là chính sách thương mại, không phải chính sách mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Free trade policy: chính sách thương mại tự do.
- Equal opportunity policy: chính sách cơ hội bình đẳng (trong bối cảnh thương mại).
- Non-discriminatory trade policy: chính sách thương mại không phân biệt đối xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up: mở ra, tạo điều kiện.
- The country opened up its markets through an open-door policy. (Quốc gia đó đã mở cửa thị trường của mình thông qua chính sách mở cửa.)
- Open to: sẵn sàng đón nhận.
- The economy is open to foreign competition under this policy. (Nền kinh tế sẵn sàng đón nhận cạnh tranh nước ngoài theo chính sách này.)
Thành ngữ liên quan
- Open the door to something: mở đường cho điều gì.
- The open-door policy opened the door to new trade agreements. (Chính sách mở cửa đã mở đường cho các hiệp định thương mại mới.)
- Keep the door open: duy trì cơ hội.
- The policy keeps the door open for future negotiations. (Chính sách này duy trì cơ hội cho các cuộc đàm phán trong tương lai.)