open-face sandwich

open-face sandwich

A chef prepares an open-face sandwich with fresh vegetables on a plate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh sandwich hở mặt: Một loại bánh sandwich không lát bánh mì phủ lên trên, chỉ một lát bánh mìdưới các nguyên liệu (như thịt, phô mai, rau) được đặt lên trên không lớp bánh mì che phủ. Loại bánh này thường được ăn bằng dao nĩa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich hở mặt với hồi hun khói phô mai kem.)
  • (Bánh sandwich hở mặt thường được dùng như một bữa trưa nhẹ hoặc món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-face sandwich" có thể được viết cách điệu thành "open-faced sandwich" trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Trong ẩm thực Bắc Âu, món "smørrebrød" (bánh sandwich hở mặt truyền thống của Đan Mạch) một biến thể nổi tiếng của open-face sandwich.
Biến thể từ gần giống
  • Open-faced (adj): có mặt hở, không lớp phủ trên.
    • She prefers open-faced sandwiches because they are easier to eat. ( ấy thích bánh sandwich hở mặt chúng dễ ăn hơn.)
  • Closed sandwich (n): bánh sandwich kín ( hai lát bánh mì kẹptrên dưới). Đây từ trái nghĩa với open-face sandwich.
Từ đồng nghĩa
  • Open sandwich (n): bánh sandwich hở mặt (cách gọi ngắn gọn, thông dụng).
  • Tartine (n): một loại bánh sandwich hở mặt kiểu Pháp, thường dùng bánh mì baguette hoặc bánh mì nướng. Tuy nhiên, "tartine" có thể chỉ một lát bánh mì phết hoặc mứt, không nhất thiết nguyên liệu phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "open-face sandwich", nhưng có thể dùng động từ "top" để mô tả hành động đặt nguyên liệu lên bánh mì.
    • We topped the open-face sandwich with fresh herbs. (Chúng tôi đặt thêm các loại thảo mộc tươi lên bánh sandwich hở mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "open-face sandwich". Tuy nhiên, nếu nói về sự đơn giản hoặc thiếu lớp bảo vệ, có thể liên tưởng đến cụm "open-faced" trong nghĩa bóng ( dụ: – một lời nói dối trắng trợn), nhưng đây cách dùng riêng biệt.