open-plan

open-plan

The architect designed an open-plan office with bright, flexible workspaces.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng để mô tả phòng hoặc tòa nhà) các phòng lớn với ít vách ngăn chia, tạo ra một không gian mở liên thông.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng mới của công ty kiểu mở, không ngăn riêng tư.)
  • (Chúng tôi thích phòng bếp phòng khách kiểu mở để cảm giác rộng rãi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-plan layout": bố trí không gian mở.
    • The architect designed an open-plan layout to encourage collaboration. (Kiến trúc sư đã thiết kế bố trí không gian mở để khuyến khích sự hợp tác.)
  • "open-plan office": văn phòng không vách ngăn.
    • Many startups use open-plan offices to foster communication. (Nhiều công ty khởi nghiệp sử dụng văn phòng không vách ngăn để thúc đẩy giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-plan (danh từ): dạng viết tắt của "open-plan layout" (không gian mở).
    • The open-plan of the apartment makes it feel larger. (Không gian mở của căn hộ khiến cảm giác rộng hơn.)
  • Open-concept (tính từ): đồng nghĩa với "open-plan", thường dùng trong kiến trúc nhà ở.
    • An open-concept design is popular in modern homes. (Thiết kế mở rất phổ biến trong những ngôi nhà hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không vách ngăn: mô tả không gian không tường hoặc vách chia.
  • Liên thông: chỉ các khu vực kết nối với nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Open-plan living: lối sống trong không gian mở, thường kết hợp phòng khách, bếp ăn.
    • Open-plan living is ideal for families who enjoy spending time together. (Lối sống không gian mở lý tưởng cho những gia đình thích dành thời gian bên nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với: - Let the walls down: phá bỏ rào cản (nghĩa bóng), tương tự như ý tưởng không vách ngăn. - The new policy let the walls down between departments. (Chính sách mới đã phá bỏ rào cản giữa các phòng ban.)