open-source
open-source (tính từ)
Mã nguồn mở: thuật ngữ dùng để chỉ phần mềm máy tính mà mã nguồn (source code) được công bố công khai, cho phép bất kỳ ai cũng có thể xem, sử dụng, sửa đổi và phân phối lại một cách tự do.
- (Linux is a famous open-source operating system.)
- (Many large tech companies are switching to open-source solutions to save costs.)
- (Open-source software is often developed by a community of programmers worldwide.)
"open-source software" (OSS): phần mềm mã nguồn mở, một khái niệm phổ biến trong ngành công nghệ thông tin.
- Open-source software thường có chi phí thấp hơn và linh hoạt hơn so với phần mềm độc quyền. (Open-source software is often cheaper and more flexible than proprietary software.)
"open-source license": giấy phép mã nguồn mở, quy định các quyền và nghĩa vụ khi sử dụng mã nguồn.
- Giấy phép open-source như GPL hoặc MIT cho phép người dùng tự do sửa đổi mã nguồn. (Open-source licenses like GPL or MIT allow users to freely modify the source code.)
"open-source project": dự án mã nguồn mở, thường là một nỗ lực hợp tác giữa nhiều người.
- Dự án open-source Firefox được hàng ngàn tình nguyện viên đóng góp. (The open-source project Firefox is contributed to by thousands of volunteers.)
- Open-sourcing (danh từ): hành động công bố mã nguồn của một phần mềm dưới dạng mã nguồn mở.
- Việc open-sourcing mã nguồn đã giúp dự án thu hút nhiều nhà phát triển hơn. (The open-sourcing of the code helped the project attract more developers.)
- Open-source movement (danh từ): phong trào mã nguồn mở, một phong trào xã hội và kỹ thuật ủng hộ việc chia sẻ mã nguồn tự do.
- Free software: phần mềm tự do (nhấn mạnh quyền tự do sử dụng, sửa đổi, phân phối, nhưng không nhất thiết miễn phí về giá cả).
- Public software: phần mềm công cộng (ít dùng hơn, thường chỉ phần mềm do chính phủ hoặc tổ chức công cấp).
- Community-developed software: phần mềm do cộng đồng phát triển.
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp từ "open-source". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "to open-source a project": công bố một dự án dưới dạng mã nguồn mở. - Công ty quyết định open-source thư viện mã nguồn của họ. (The company decided to open-source their code library.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "open-source". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường đi kèm với các khái niệm như: - "the open-source spirit": tinh thần mã nguồn mở, chỉ sự hợp tác, minh bạch và chia sẻ tri thức trong cộng đồng. - Tinh thần open-source khuyến khích sự đóng góp và phát triển không ngừng. (The open-source spirit encourages continuous contribution and development.)