opencast

opencast

A large opencast mine is visible from the hillside.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho mỏ khai thác mỏ) được khai thác từ bề mặt lộ thiên.

dụ sử dụng
  • (khai thác mỏ lộ thiên)
  • (một mỏ sắt lộ thiên)
Các cách sử dụng nâng cao
  • opencast method: phương pháp khai thác lộ thiên, thường dùng cho các mỏ than, quặng sắt, hoặc đá vôi nằm gần mặt đất.
    • The opencast method is cheaper but causes more environmental damage. (Phương pháp khai thác lộ thiên rẻ hơn nhưng gây thiệt hại môi trường nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • opencut (tính từ): đồng nghĩa với "opencast", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • an opencut mine (một mỏ lộ thiên)
  • strip mining (danh từ): khai thác lộ thiên bằng cách loại bỏ lớp đất đá phía trên.
    • Strip mining is a form of opencast mining. (Khai thác lớp phủ một dạng khai thác lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
  • surface mining (danh từ): khai thác bề mặt, khai thác lộ thiên.
  • open-pit mining (danh từ): khai thác lộ thiên (thường dùng cho mỏ quặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "opencast".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "opencast".