opencut

opencut

An opencut iron mine is visible from the nearby highway.

Định nghĩa

Tính từ: - Lộ thiên (khai thác mỏ): "opencut" dùng để mô tả phương pháp khai thác mỏ từ bề mặt lộ ra ngoài, thay vì đào hầm sâu dưới lòng đất. Phương pháp này thường được áp dụng cho các mỏ khoáng sản nằm gần mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Công ty vận hành một mỏ sắt lộ thiênTây Úc.)
  • (Khai thác lộ thiên được coi ít nguy hiểm hơn khai thác hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opencut mining": khai thác mỏ lộ thiên, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc môi trường.
    • Opencut mining can cause significant environmental damage if not managed properly. (Khai thác lộ thiên có thể gây thiệt hại môi trường đáng kể nếu không được quản lý đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Opencast (tính từ): lộ thiên (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).

    • Opencast coal mining is common in the UK. (Khai thác than lộ thiên phổ biếnVương quốc Anh.)
  • Surface mining (danh từ): khai thác bề mặt (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).

    • Surface mining includes opencut and open-pit methods. (Khai thác bề mặt bao gồm các phương pháp lộ thiên hố lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Opencast: lộ thiên (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Surface: bề mặt (dùng trong ngữ cảnh khai thác mỏ).
    • Surface mining is often cheaper than underground mining. (Khai thác bề mặt thường rẻ hơn khai thác hầm mỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut open: cắt mở, khai thác (dùng trong ngữ cảnh vật , không phải cụm từ cố định với "opencut").
    • The miners cut open the earth to access the coal. (Các thợ mỏ cắt mở mặt đất để tiếp cận than.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "opencut", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.