openhanded
Định nghĩa
Tính từ: - Hào phóng, rộng rãi, phóng khoáng: "openhanded" miêu tả một người sẵn sàng cho đi, chia sẻ tiền bạc, quà tặng hoặc sự giúp đỡ một cách thoải mái, không keo kiệt. - Không hẹp hòi: Từ này cũng mang nghĩa bóng, chỉ thái độ cởi mở, không nhỏ nhen trong các mối quan hệ hay hành xử.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nổi tiếng vì lòng hào phóng rộng rãi đối với trại trẻ mồ côi địa phương.)
- (Người ông hào phóng của anh ấy luôn tặng cậu những món quà sinh nhật xa hoa.)
- (Người chủ nhà rộng rãi đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho tất cả khách mời.)
- (Dù giàu có, anh ấy vẫn khiêm tốn và hào phóng với thời gian của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an openhanded gesture": một cử chỉ hào phóng.
- Donating his entire bonus was an openhanded gesture of goodwill. (Quyên góp toàn bộ tiền thưởng là một cử chỉ hào phóng thể hiện thiện chí.)
- "openhanded criticism": lời phê bình xây dựng, không cay nghiệt.
- The teacher's openhanded criticism helped the student improve without feeling discouraged. (Lời phê bình mang tính xây dựng của giáo viên đã giúp học sinh tiến bộ mà không cảm thấy nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-handedness (danh từ): sự hào phóng, tính rộng rãi.
- Her open-handedness is admired by everyone in the community. (Sự hào phóng của cô ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.)
- Openhandedly (trạng từ): một cách hào phóng.
- He openhandedly shared his wealth with the less fortunate. (Anh ấy hào phóng chia sẻ tài sản của mình với những người kém may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Generous: hào phóng.
- A generous donation helped build the new school. (Một khoản quyên góp hào phóng đã giúp xây dựng ngôi trường mới.)
- Bountiful: dồi dào, hào phóng (thường dùng cho thiên nhiên hoặc sự ban tặng).
- The bountiful harvest fed the entire village. (Mùa màng bội thu đã nuôi sống cả làng.)
- Munificent: rộng rãi, hào phóng một cách xa hoa (văn phong trang trọng).
- The munificent patron funded the entire art exhibition. (Nhà bảo trợ hào phóng đã tài trợ toàn bộ triển lãm nghệ thuật.)
- Liberal: phóng khoáng, rộng rãi (trong việc cho đi).
- She is a liberal backer of the arts. (Cô ấy là một người ủng hộ nghệ thuật rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
- "To have an open hand": có lòng hào phóng.
- He has an open hand when it comes to helping his friends. (Anh ấy rất hào phóng khi giúp đỡ bạn bè.)
- "Open-handed giving": sự cho đi rộng rãi.
- Open-handed giving is a virtue in many cultures. (Sự cho đi rộng rãi là một đức tính trong nhiều nền văn hóa.)