openhearted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cởi mở, chân thành: "openhearted" mô tả một người sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc một cách thẳng thắn, không che giấu.
- Rộng lượng, nhân hậu: "openhearted" cũng chỉ tính cách đầy lòng trắc ẩn, sự thông cảm và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave openhearted advice to her friend. (Cô ấy đã đưa ra lời khuyên chân thành cho bạn mình.)
- His openhearted kindness made him beloved by everyone. (Lòng tốt rộng lượng của anh ấy khiến anh được mọi người yêu mến.)
- The openhearted community welcomed the refugees. (Cộng đồng nhân hậu đã chào đón những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"openhearted manner": cách cư xử cởi mở, chân thành.
- He spoke in an openhearted manner about his struggles. (Anh ấy nói một cách cởi mở về những khó khăn của mình.)
"openhearted generosity": sự hào phóng xuất phát từ tấm lòng.
- The charity’s openhearted generosity changed many lives. (Lòng hào phóng nhân hậu của tổ chức từ thiện đã thay đổi nhiều cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Open-heartedness (danh từ): tính cởi mở, lòng nhân hậu.
- Her open-heartedness made her a great leader. (Tính cởi mở của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Openheartedly (trạng từ): một cách cởi mở, chân thành.
- They openheartedly shared their resources with the poor. (Họ đã chia sẻ tài nguyên của mình với người nghèo một cách rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sincere: chân thành, thật lòng.
- Generous: rộng lượng, hào phóng.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
- Candid: thẳng thắn, bộc trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, không che giấu.
- She wears her heart on her sleeve, so you always know how she feels. (Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc, vì vậy bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)
Have a heart of gold: có tấm lòng vàng, rất nhân hậu và rộng lượng.
- Despite his tough exterior, he has a heart of gold. (Dù bề ngoài cứng rắn, anh ấy có một tấm lòng vàng.)