openhearted

openhearted

She gave openhearted advice to her friend in need.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cởi mở, chân thành: "openhearted" mô tả một người sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ cảm xúc một cách thẳng thắn, không che giấu.
    • Rộng lượng, nhân hậu: "openhearted" cũng chỉ tính cách đầy lòng trắc ẩn, sự thông cảm sẵn lòng giúp đỡ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave openhearted advice to her friend. ( ấy đã đưa ra lời khuyên chân thành cho bạn mình.)
    • His openhearted kindness made him beloved by everyone. (Lòng tốt rộng lượng của anh ấy khiến anh được mọi người yêu mến.)
    • The openhearted community welcomed the refugees. (Cộng đồng nhân hậu đã chào đón những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "openhearted manner": cách cư xử cởi mở, chân thành.

    • He spoke in an openhearted manner about his struggles. (Anh ấy nói một cách cởi mở về những khó khăn của mình.)
  • "openhearted generosity": sự hào phóng xuất phát từ tấm lòng.

    • The charity’s openhearted generosity changed many lives. (Lòng hào phóng nhân hậu của tổ chức từ thiện đã thay đổi nhiều cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-heartedness (danh từ): tính cởi mở, lòng nhân hậu.

    • Her open-heartedness made her a great leader. (Tính cởi mở của ấy khiến trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
  • Openheartedly (trạng từ): một cách cởi mở, chân thành.

    • They openheartedly shared their resources with the poor. (Họ đã chia sẻ tài nguyên của mình với người nghèo một cách rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincere: chân thành, thật lòng.
  • Generous: rộng lượng, hào phóng.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Candid: thẳng thắn, bộc trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, không che giấu.

    • She wears her heart on her sleeve, so you always know how she feels. ( ấy luôn bộc lộ cảm xúc, vậy bạn luôn biết ấy đang cảm thấy thế nào.)
  • Have a heart of gold: tấm lòng vàng, rất nhân hậu rộng lượng.

    • Despite his tough exterior, he has a heart of gold. ( bề ngoài cứng rắn, anh ấy một tấm lòng vàng.)