opening line

opening line

A journalist writes the opening line of her article.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu mở đầu, dòng đầu tiên: "opening line" chỉ câu hoặc dòng văn bản đầu tiên của một tác phẩm viết, chẳng hạn như một câu chuyện trên báo, một cuốn tiểu thuyết, hoặc một bài phát biểu. thường vai trò thu hút sự chú ý của người đọc hoặc giới thiệu chủ đề chính.
dụ sử dụng
  • (Câu mở đầu của cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt cuốn sách xuống.)
  • ( ấy đã luyện tập câu mở đầu cho bài phát biểu để tạo ấn tượng mạnh mẽ đầu tiên.)
  • (Bài báo một câu mở đầu gây sốc, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a memorable opening line": một câu mở đầu đáng nhớ, thường được trích dẫn hoặc nhắc đến.

    • "It was the best of times, it was the worst of times" is a famous opening line from Charles Dickens. ("Đó thời điểm tốt đẹp nhất, đó thời điểm tồi tệ nhất" một câu mở đầu nổi tiếng của Charles Dickens.)
  • "the opening line of a conversation": câu mở đầu của một cuộc trò chuyện, dùng để bắt đầu giao tiếp.

    • His opening line at the party was a simple "Hello, how are you?" (Câu mở đầu của anh ấy tại bữa tiệc một câu đơn giản "Xin chào, bạn khỏe không?")
Biến thể từ gần giống
  • Opening paragraph (danh từ): đoạn mở đầu, thường bao gồm nhiều hơn một dòng.

    • The opening paragraph of the essay set the tone for the entire argument. (Đoạn mở đầu của bài luận đã đặt giọng điệu cho toàn bộ lập luận.)
  • Opening sentence (danh từ): câu mở đầu, đồng nghĩa với "opening line" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • The opening sentence of the report was a summary of the findings. (Câu mở đầu của báo cáo một bản tóm tắt các phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • First line: dòng đầu tiên, cách diễn đạt đơn giản hơn.
  • Lead: câu mở đầu trong báo chí, thường chứa thông tin quan trọng nhất.
  • Introduction: phần giới thiệu, có thể bao gồm nhiều câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead off with: bắt đầu bằng (một điều đó, thường một câu hoặc hành động).
    • She led off with a powerful opening line about climate change. ( ấy bắt đầu bằng một câu mở đầu mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get off to a good start: bắt đầu một cách tốt đẹp, thường liên quan đến việc một câu mở đầu hiệu quả.
    • With that clever opening line, he got off to a good start in his presentation. (Với câu mở đầu khéo léo đó, anh ấy đã một khởi đầu tốt đẹp trong bài thuyết trình của mình.)